SHLK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SHLK
43
进口笔数
0
出口笔数
$821.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-31
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317218125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3PAHP0 |
| 成立日期 | 2022-03-24 |
| 联系地址 | Số 10 đường Bắc Hải, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHLK |
| 企业英文名称 | SHLK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 đường Bắc Hải, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84913988490 |
| 邮箱 | thuongbh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 470620 | 再生纸浆 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $811.3K |
| 越南 | 1 | $9.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $712.5K | 车轮零件、家具配件 |
| Tengda International Trade (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $32.1K | 瓷餐具、其他玻璃制品 |
| Hefei Wanli Tire Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $18.1K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Xiamen New Paper Source E-Commerce Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.9K | 再生纸浆 |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 其他玻璃制品、瓷餐具 |
| Tangshan Win-Win International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 瓷餐具、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Yiwu Yangcheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 瓷餐具、其他玻璃制品 |
| Shenyang Cross-border E-commerce Integrated Service Operations Center | 中国 | 1 | $4.2K | 瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-31 | 瓷餐具 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $225 |
| 2023-07-31 | 瓷餐具 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $275 |
| 2023-07-31 | 瓷餐具 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-07-31 | 瓷餐具 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $246 |
| 2023-07-31 | 瓷餐具 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $768 |
| 2023-07-31 | 瓷餐具 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2023-07-31 | 瓷餐具 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $75 |
| 2023-07-31 | 瓷餐具 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $98 |
| 2023-07-31 | 瓷餐具 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $165 |
| 2023-07-31 | 瓷餐具 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $120 |