CTA Automation Energy Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 变压器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NăNG LượNG Tự ĐộNG CTA
15
进口笔数
2
出口笔数
$165.4K
进口金额
$27.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-02-03
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314121083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTW4YKUM |
| 成立日期 | 2016-11-19 |
| 联系地址 | 1264/57/32 Lê Đức Thọ, Phường 13, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG TỰ ĐỘNG CTA |
| 企业英文名称 | CTA AUTOMATION ENERGY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1264/57/32 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 0988535051 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 903084 | 记录仪器 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $145.1K |
| 中国 | 5 | $11.0K |
| 印度 | 4 | $9.0K |
| 美国 | 1 | $286 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $27.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yandalux Solar GmbH | 德国 | 4 | $138.8K | 变压器零件、印刷电路 |
| Zhejiang Wazam New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.4K | 精炼铜板、衬背铜箔 |
| Navik Automation Services | 印度 | 4 | $9.0K | 电器装置零件、测量仪器 |
| Aqua Concept GmbH | 德国 | 1 | $6.3K | 其他化学制剂、防冻制剂 |
| Wuhan UHV Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 电测仪表、记录式电表 |
| MOUSER ELECTRONICS | 美国 | 1 | $286 | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scab Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $27.8K | 非CRT显示器、高压继电器 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他9030仪器 | HUAZHENG ELECTRIC MFG BOADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 其他9030仪器 | HUAZHENG ELECTRIC MFG BOADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-07 | 记录仪器 | WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $830 |
| 2026-04-07 | 记录仪器 | WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $830 |
| 2026-03-17 | 记录仪器 | HUAZHENG ELECTRIC MFG BOADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-27 | 20W以上固定电阻器 | MOUSER ELECTRONICS | 美国 | $286 |
| 2026-01-15 | 印刷电路 | YANDALUX SOLAR GMBH | 德国 | $2.3K |
| 2026-01-15 | 变压器零件 | YANDALUX SOLAR GMBH | 德国 | $10.1K |
| 2026-01-15 | 印刷电路 | YANDALUX SOLAR GMBH | 德国 | $10.6K |
| 2025-12-19 | 防冻制剂 | Aqua Concept GmbH | 德国 | $6.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 高压继电器 | Scab Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $12.0K |
| 2026-02-03 | 非CRT显示器 | Scab Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-02-03 | 带接头绝缘电线 | Scab Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $194 |
| 2026-02-03 | 电器装置零件 | Scab Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $194 |
| 2025-07-11 | 高压继电器 | SCAB ENGINEERING CO.,LTD | 韩国 | $11.9K |
| 2025-07-11 | 其他非显像管显示器 | SCAB ENGINEERING CO.,LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-07-11 | 电器装置零件 | SCAB ENGINEERING CO.,LTD | 韩国 | $193 |
| 2025-07-11 | 带接头绝缘电线 | SCAB ENGINEERING CO.,LTD | 韩国 | $193 |