Minh Phat Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非旋转气动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hạ MôN MINH PHáT VIệT NAM
21
进口笔数
1
出口笔数
$1.04M
进口金额
$38
出口金额
2026-06-05
最近进口
2025-12-24
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702816242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7C51US |
| 成立日期 | 2019-10-04 |
| 联系地址 | 33, đường DT 747, khu phố Bình Khánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẠ MÔN MINH PHÁT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 570, tờ bản đồ số 38, Đường Nguyễn Văn Hỗn, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909768679 |
| 邮箱 | banglangtim.100761@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $1.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $38 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragon Times Industry & Trade Ltd. | 中国 | 4 | $280.3K | 钢铁钉及U形钉、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $153.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $139.0K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| Hangzhou Hongxian Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $124.6K | 静止变流器、其他塑料制品 |
| Shenzhen Xinjinlian Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $101.4K | 其他娱乐用品、绝缘电线 |
| DRAGON TIMES INDUSTRY & TRADE LTD | 中国香港 | 1 | $87.7K | 可互换钻具、非旋转气动手工具 |
| Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.3K | 其他木家具、其他塑料制品 |
| Tianjin Taibao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.5K | 金属订书钉、镀锌钢丝 |
| Xiamen Dragon Times Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 钢铁钉及U形钉、非旋转气动手工具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38 | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 其他钢铁家用品 | Xiamen Dragon Times Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $416 |
| 2026-06-05 | 其他钢铁家用品 | Xiamen Dragon Times Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $308 |
| 2026-06-05 | 塑料家用制品 | Xiamen Dragon Times Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-05 | 钢铁钉及U形钉 | Xiamen Dragon Times Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-06-05 | 塑料家用制品 | Xiamen Dragon Times Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $935 |
| 2026-06-05 | 其他钢铁家用品 | Xiamen Dragon Times Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-05 | 塑料家用制品 | Xiamen Dragon Times Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-05 | 其他钢铁家用品 | Xiamen Dragon Times Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $555 |
| 2026-06-05 | 玻璃纤维制品 | Xiamen Dragon Times Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-05 | 其他钢铁家用品 | Xiamen Dragon Times Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $308 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他钢铁制品 | Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd. | 越南 | $38 |