Petroleum Offshore Trading & Services Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ DầU KHí BIểN
117
进口笔数
5
出口笔数
$51.47M
进口金额
$16.59M
出口金额
2026-02-27
最近进口
2025-06-04
最近出口
29
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304918585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5A7FA8 |
| 成立日期 | 2007-04-13 |
| 联系地址 | Phòng 209, 210, 211-Lầu 2, Toà nhà PetroVietNam, Số 1-5 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DẦU KHÍ BIỂN |
| 企业英文名称 | PETROLEUM OFFSHORE TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 209, 210, 211 - Lầu 2, Toà nhà PetroVietNam, Số 1-5 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842839106666 |
| 邮箱 | petrosetco.ots@petrosetco.com.vn |
| 传真 | +842839106868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730429 | 无缝油井管 |
| 730459 | 合金钢管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841199 | 燃气轮机零件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $17.37M |
| 印度 | 16 | $15.88M |
| 德国 | 4 | $8.61M |
| 美国 | 53 | $2.87M |
| 中国 | 16 | $2.28M |
| 葡萄牙 | 1 | $1.30M |
| 韩国 | 5 | $852.5K |
| 马来西亚 | 7 | $769.0K |
| 法国 | 7 | $698.3K |
| 意大利 | 10 | $310.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $9.50M |
| 泰国 | 1 | $7.05M |
| 荷兰 | 2 | $32.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Energy Industrial Turbomachinery India Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $26.19M | 泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $17.37M | 丙烯共聚物、丙烯酸 |
| Mechanical Dynamics & Analysis, LLC | 美国 | 4 | $1.28M | 燃气轮机零件 |
| Zhongtian Technology Submarine Cable Co., Ltd. | 中国 | 4 | $878.3K | 高压电线、绝缘电线 |
| AGV Offshore Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $801.8K | 其他风扇、其他钢铁制品 |
| B&T Hi-Tech Vietnam Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | 12 | $529.4K | 阀门零件、金属复合垫圈 |
| Siemens Energy Ltd. Co. | 美国 | 4 | $368.3K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Thomassen Service Middle East LLC | 阿联酋 | 9 | $302.8K | 金属复合垫圈、非螺纹钢销 |
| Global Consulting & Mechanical Services Llc | 美国 | 19 | $256.6K | 不可调扳手、可互换扳手套筒 |
| Thomassen Service Middle East LLC | 美国 | 5 | $4.0K | 光泽剂、聚酯油漆 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mechanical Dynamics & Analysis, LLC | 美国 | 2 | $9.50M | 燃气轮机零件 |
| Siemens Energy Ltd. | 泰国 | 1 | $7.05M | 涡轮机零件、泵及压缩机零件 |
| Mechanical Dynamics & Analysis, LLC | 荷兰 | 2 | $32.5K | 其他光学测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 不锈钢油井管 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 日本 | $3.33M |
| 2026-02-27 | 合金钢管材 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 日本 | $159.0K |
| 2026-01-28 | 无缝油井管 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 日本 | $25.3K |
| 2026-01-28 | 合金钢管材 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 日本 | $16.0K |
| 2026-01-12 | 无缝油井管 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 日本 | $614.9K |
| 2026-01-12 | 无缝油井管 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 日本 | $662.7K |
| 2026-01-12 | 合金钢管材 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 日本 | $55.2K |
| 2026-01-12 | 合金钢管材 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 日本 | $19.7K |
| 2025-11-10 | 其他钢铁制品 | Siemens Energy Industrial Turbomachinery India Pvt. Ltd. | 法国 | $1.6K |
| 2025-11-10 | 自攻螺钉 | Siemens Energy Industrial Turbomachinery India Pvt. Ltd. | 法国 | $1.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 其他气泵 | SIEMENS ENERGY LTD | 泰国 | $3.55M |
| 2025-06-04 | 其他气泵 | SIEMENS ENERGY LTD | 泰国 | $3.51M |
| 2024-06-11 | 其他光学测量仪 | MECHANICAL DYNAMICS & ANALYSIS LLC) | 荷兰 | $16.4K |
| 2023-09-08 | 其他光学测量仪 | MECHANICAL DYNAMICS & ANALYSIS LLC) | 荷兰 | $16.1K |
| 2023-08-09 | 燃气轮机零件 | MECHANICAL DYNAMICS & ANALYSIS LLC | 美国 | $75.8K |
| 2023-08-09 | 燃气轮机零件 | MECHANICAL DYNAMICS & ANALYSIS LLC | 美国 | $75.8K |
| 2023-08-09 | 燃气轮机零件 | MECHANICAL DYNAMICS & ANALYSIS LLC | 美国 | $75.8K |
| 2023-08-09 | 燃气轮机零件 | MECHANICAL DYNAMICS & ANALYSIS LLC | 美国 | $75.8K |
| 2023-08-09 | 燃气轮机零件 | MECHANICAL DYNAMICS & ANALYSIS LLC | 美国 | $75.8K |
| 2023-08-09 | 燃气轮机零件 | MECHANICAL DYNAMICS & ANALYSIS LLC | 美国 | $75.8K |