Thong Hong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 冷冻甜玉米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thông Hồng
0
进口笔数
144
出口笔数
$0
进口金额
$4.42M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310835619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSK0JVXH |
| 成立日期 | 2011-05-09 |
| 联系地址 | 61/23 Đường 783 Tạ Quang Bửu, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÔNG HỒNG |
| 企业英文名称 | THONG HONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61/23 Đường 783 Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842838503298 |
| 邮箱 | th1@trathonghong.com |
| 官网 | www.trathonghong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 121190 | 药用植物 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 091091 | 混合香料 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 121229 | 非食用藻类 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $2.98M |
| 美国 | 57 | $1.41M |
| 澳大利亚 | 1 | $18.1K |
| 新加坡 | 2 | $8.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K&M Trading Inc. | 越南 | 81 | $2.59M | 高淀粉木薯、冷冻甜玉米 |
| K & M Trading, Inc. | 美国 | 49 | $1.33M | 其他食品制剂、盐及氯化钠 |
| KKH Foods, Inc. | 美国 | 9 | $325.2K | 其他食品制剂、药用植物 |
| KKH Foods, Inc. | 越南 | 3 | $110.4K | 其他食品制剂、冷冻甜玉米 |
| Bayon Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $34.3K | 咖啡基制品、其他食品制剂 |
| Ettason Pty., Ltd. | 英国 | 1 | $18.1K | 冷冻甜玉米、其他冷冻蔬菜 |
| Bayon Trading Pte. Ltd. | 美国 | 1 | $5.1K | 冷冻甜玉米、卫生纸 |
| BAYON TRADING PTE.LTD | 新加坡 | 1 | $4.7K | 其他食品制剂、其他椰子 |
近期贸易明细
出口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冷冻甜玉米 | K & M TRADING. INC | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | K & M TRADING. INC | 美国 | $6.1K |
| 2026-04-24 | 非食用藻类 | K & M TRADING. INC | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 非食用藻类 | K & M TRADING. INC | 美国 | $6.3K |
| 2026-04-24 | 高淀粉木薯 | K & M TRADING. INC | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 冷冻甜玉米 | K & M TRADING. INC | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | K & M TRADING. INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 高淀粉木薯 | K & M TRADING. INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 药用植物 | K & M TRADING. INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他食用蔬菜 | K & M TRADING. INC | 美国 | $1.9K |