TBM Invest Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 贱金属扣件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TBM INVEST
5
进口笔数
55
出口笔数
$101.5K
进口金额
$319.5K
出口金额
2025-09-18
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109780012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANW9MHH |
| 成立日期 | 2021-10-15 |
| 联系地址 | Số nhà 7, ngách 12/31, ngõ 12 Đường Hàm Nghi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TBM INVEST |
| 企业英文名称 | TBM INVEST PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 7, ngách 12/31, ngõ 12 Đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84357065645 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846269 | 非液压金属压机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $82.8K |
| 越南 | 2 | $18.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 7 | $216.5K |
| 越南 | 45 | $92.7K |
| 美国 | 1 | $4.5K |
| 土耳其 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Harsle Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.5K | 数控金属折弯机、数控金属成形机 |
| Shandong Kai Steel Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.3K | 热轧合金钢板、热轧钢板 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.7K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| Tengzhou Tri-Union Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 金属切割锯、数控金属成形机 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quickscrews International Corp | 加拿大 | 2 | $114.4K | 金属建筑配件 |
| LR TEK Inc. | 法国 | 5 | $91.0K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $73.8K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.9K | 铝合金型材、木托盘 |
| OUTILS A. RICHARD CO. | 1 | $15.6K | 黄铜带材、焊接钢管 | |
| PYP HOLDINGS LLC | 1 | $3.0K | 焊接钢管 | |
| SF Trade Teknik Tekstil A.Ş. | 土耳其 | 1 | $2.8K | 其他钢丝、贱金属扣件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2025-09-18 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2025-09-18 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2025-09-17 | 可互换金属模具 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-09-17 | 可互换金属模具 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-09-17 | 可互换金属模具 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-11-28 | 热轧不锈钢 | SHANDONG KAI STEEL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-11-28 | 热轧不锈钢 | SHANDONG KAI STEEL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2024-11-28 | 热轧不锈钢 | SHANDONG KAI STEEL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-05-12 | 非液压金属压机 | TENGZHOU TRI UNION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $835 |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $835 |
| 2026-04-24 | 贱金属扣件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $835 |
| 2026-04-24 | 焊接钢管 | PYP HOLDINGS LLC | — | $1.5K |
| 2026-04-24 | 焊接钢管 | PYP HOLDINGS LLC | — | $1.5K |
| 2025-12-19 | 焊接钢管 | OUTILS A. RICHARD CO. | 加拿大 | $15.6K |
| 2025-12-10 | 可互换金属模具 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-10 | 可互换金属模具 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-12-10 | 可互换金属模具 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-12-09 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |