TBM Invest Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 贱金属扣件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TBM INVEST

5
进口笔数
55
出口笔数
$101.5K
进口金额
$319.5K
出口金额
2025-09-18
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $752 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-11进口 $33.3K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-09进口 $18.7K · 2 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $752 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-11进口 $33.3K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-09进口 $18.7K · 2 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0109780012
企查查编码QVNANW9MHH
成立日期2021-10-15
联系地址Số nhà 7, ngách 12/31, ngõ 12 Đường Hàm Nghi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TBM INVEST
企业英文名称TBM INVEST PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 7, ngách 12/31, ngõ 12 Đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84357065645
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820720可互换金属模具
722011热轧不锈钢
722012热轧不锈钢
845611激光机床
846223数控金属折弯机
846229数控金属成形机
846269非液压金属压机

出口

HS 编码产品
830890贱金属扣件
732690其他钢铁制品
730630焊接钢管
820720可互换金属模具
830241金属建筑配件
940199汽车座椅零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$82.8K
越南2$18.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大7$216.5K
越南45$92.7K
美国1$4.5K
土耳其1$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanjing Harsle Machine Tool Co., Ltd.中国1$44.5K数控金属折弯机、数控金属成形机
Shandong Kai Steel Import & Export Co., Ltd.中国1$33.3K热轧合金钢板、热轧钢板
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南2$18.7K其他铝制品、铝合金型材
Tengzhou Tri-Union Machinery Co., Ltd.中国1$5.0K金属切割锯、数控金属成形机

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quickscrews International Corp加拿大2$114.4K金属建筑配件
LR TEK Inc.法国5$91.0K机械零件、其他钢铁制品
Dainese Vietnam Co., Ltd.越南43$73.8K帽子配件、非玻璃化转印纸
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南2$18.9K铝合金型材、木托盘
OUTILS A. RICHARD CO.1$15.6K黄铜带材、焊接钢管
PYP HOLDINGS LLC1$3.0K焊接钢管
SF Trade Teknik Tekstil A.Ş.土耳其1$2.8K其他钢丝、贱金属扣件

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-18可互换金属模具Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2025-09-18可互换金属模具Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$3.7K
2025-09-18可互换金属模具Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$3.7K
2025-09-17可互换金属模具SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2025-09-17可互换金属模具SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$3.8K
2025-09-17可互换金属模具SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$3.8K
2024-11-28热轧不锈钢SHANDONG KAI STEEL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.3K
2024-11-28热轧不锈钢SHANDONG KAI STEEL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$20.8K
2024-11-28热轧不锈钢SHANDONG KAI STEEL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.2K
2023-05-12非液压金属压机TENGZHOU TRI UNION MACHINERY CO LTD中国$1.5K

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29贱金属扣件DAINESE VIETNAM CO LTD越南$835
2026-04-29贱金属扣件DAINESE VIETNAM CO LTD越南$835
2026-04-24贱金属扣件DAINESE VIETNAM CO LTD越南$835
2026-04-24焊接钢管PYP HOLDINGS LLC$1.5K
2026-04-24焊接钢管PYP HOLDINGS LLC$1.5K
2025-12-19焊接钢管OUTILS A. RICHARD CO.加拿大$15.6K
2025-12-10可互换金属模具SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2025-12-10可互换金属模具SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$3.8K
2025-12-10可互换金属模具SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$3.8K
2025-12-09可互换金属模具Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

TBM Invest Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →