Viet Nam Hongfa Machinery Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY HONGFA VIệT NAM
97
进口笔数
2
出口笔数
$6.42M
进口金额
$48.4K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2025-02-26
最近出口
18
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107482892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGD6GXP |
| 成立日期 | 2016-06-24 |
| 联系地址 | P2904 Tòa A3, Ecolife Capitol, 58 Tố Hữu, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY HONGFA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HONGFA MACHINERY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P2904 Tòa A3, Ecolife Capitol, 58 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84985913172 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292019 | 硫代磷酸酯类 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $6.42M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $31.9K |
| 中国 | 1 | $16.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Jieshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 43 | $3.64M | LED照明装置、静止变流器 |
| Nanning Chantou Hongfa Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $500.5K | 其他钢铁制品、矿物燃料成型机 |
| Guangxi First Line International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $473.6K | 其他钢铁制品、皮带输送机 |
| Guangxi Jiyunsheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $325.7K | 矿物粉碎机、混凝土建筑砖块 |
| Guangxi Hongfa Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $251.3K | 矿物燃料成型机、工业非电炉 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $198.0K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Guangxi Pingxiang City Jieshun Trade Co., Ltd. | 古巴 | 4 | $178.3K | 混凝土搅拌机、矿物混合机 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 9 | $161.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Forest State Environment (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $121.5K | 其他塑料包装制品、非泡沫塑料片 |
| Dezhou Zhonghao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.5K | 处理毡呢、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khamkeut Saen Oudom Gold Mining Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.9K | 硫代磷酸酯类、其他有机硫化合物 |
| Guangxi Hongfa Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 耐火混合料、矿物燃料成型机 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 矿物处理机器 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-04-30 | 矿物加工机零件 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-30 | 矿物处理机器 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-04-30 | 矿物加工机零件 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-27 | 混凝土搅拌机 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-27 | 混凝土搅拌机 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-27 | 矿物混合机 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-27 | 矿物混合机 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 矿物燃料成型机 | GUANGXI HONGFA HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2024-05-06 | 硫代磷酸酯类 | KHAMKEUT SAEN OUDOM GOLD MINING CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2024-05-06 | 其他有机硫化合物 | KHAMKEUT SAEN OUDOM GOLD MINING CO LTD | 越南 | $25.9K |