LIEM NGUYEN TAY NINH CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他离心机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV LIêM NGUYêN TâY NINH
4
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900305560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDKHF5E |
| 成立日期 | 2000-08-28 |
| 联系地址 | Tổ 3, ấp Tân Cường, Xã Tân Hà, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV LIÊM NGUYÊN TÂY NINH |
| 企业英文名称 | LIEM NGUYEN TAY NINH CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, ấp Tân Cường, Xã Tân Đông, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84909271271 |
| 邮箱 | ctynguyenliem@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842119 | 其他离心机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $895.4K |
| 印度 | 2 | $299.4K |
| 欧盟 | 1 | $122.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEA WESTFALIA SEPARATOR (S.E.A.) PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $895.4K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| ALFA LAVAL INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $299.4K | 离心机零件、其他离心机 |
| ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB | 瑞典 | 1 | $122.5K | 非泡沫橡胶密封件、离心机零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 其他离心机 | GEA WESTFALIA SEPARATOR (SEA) PTE LTD | 德国 | $895.4K |
| 2025-09-29 | 止回阀 | ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB | 欧盟 | $5.1K |
| 2025-09-29 | 阀门龙头 | ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB | 欧盟 | $4.5K |
| 2025-09-29 | 电力控制板 | ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB | 欧盟 | $14.0K |
| 2025-09-29 | 液体流量计 | ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB | 欧盟 | $13.2K |
| 2025-09-29 | 压力测量仪 | ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB | 欧盟 | $9.8K |
| 2025-09-29 | 阀门龙头 | ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB | 欧盟 | $11.6K |
| 2025-09-29 | 止回阀 | ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB | 欧盟 | $4.9K |
| 2025-09-29 | 液体过滤机械 | ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB | 欧盟 | $9.7K |
| 2025-09-29 | 液体过滤机械 | ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB | 欧盟 | $3.4K |