XUAN THAO VINH MECHANICAL & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他离心机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí & Thương Mại Xuân Thảo Vinh
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$205.7K
出口金额
—
最近进口
2025-11-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401502984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7XVPBK |
| 成立日期 | 2012-07-06 |
| 联系地址 | 421 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hoà Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ & THƯƠNG MẠI XUÂN THẢO VINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 421 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84345266844 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842119 | 其他离心机 |
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $205.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAYXOMBOUN NGHEAN SOLE CO LTD | 老挝 | 2 | $205.7K | H型钢≥80mm、其他钢材型材 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 其他离心机 | SAYXOMBOUN NGHEAN SOLE CO LTD | 老挝 | $85.4K |
| 2025-11-06 | 水净化机械 | SAYXOMBOUN NGHEAN SOLE CO LTD | 老挝 | $5.3K |
| 2025-11-06 | 其他离心机 | SAYXOMBOUN NGHEAN SOLE CO LTD | 老挝 | $99.6K |
| 2025-11-06 | 水净化机械 | SAYXOMBOUN NGHEAN SOLE CO LTD | 老挝 | $9.5K |
| 2025-11-06 | 水净化机械 | SAYXOMBOUN NGHEAN SOLE CO LTD | 老挝 | $5.9K |