Valve VMV Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Valve Vmv Việt Nam
37
进口笔数
0
出口笔数
$463.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-10
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106966040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBXS5WW |
| 成立日期 | 2015-08-28 |
| 联系地址 | Số 238, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VALVE VMV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VALVE VMV VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 238, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842436754366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $463.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Hero Valve Co., Ltd. | 中国 | 9 | $133.0K | 阀门龙头、液体过滤机械 |
| Yuanda Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Baoding Zhangzhi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $52.8K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Wenzhou Chuanglan Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Wenzhou Real Valve Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.7K | 阀门龙头、不锈钢管件 |
| Baoding Zhangxhi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Xingtai Weipaifu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Tianjin Pullos Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Qingdao WanHao Pipeline Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.5K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 阀门龙头 | WENZHOU REAL VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $93 |
| 2025-01-10 | 阀门龙头 | WENZHOU REAL VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55 |
| 2025-01-10 | 不锈钢管件 | WENZHOU REAL VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $434 |
| 2025-01-10 | 阀门龙头 | WENZHOU REAL VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $195 |
| 2025-01-10 | 阀门龙头 | WENZHOU REAL VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27 |
| 2025-01-10 | 不锈钢管件 | WENZHOU REAL VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-01-10 | 不锈钢管件 | WENZHOU REAL VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $273 |
| 2025-01-10 | 阀门龙头 | WENZHOU REAL VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-01-10 | 阀门龙头 | WENZHOU REAL VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $146 |
| 2025-01-10 | 不锈钢管件 | WENZHOU REAL VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $840 |