Thinh Phat Mold Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI KHUôN Bế THịNH PHáT
1
进口笔数
197
出口笔数
$2.9K
进口金额
$337.1K
出口金额
2024-07-05
最近进口
2026-06-10
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300925507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJTKNP8K |
| 成立日期 | 2016-01-07 |
| 联系地址 | Thôn Cổ Miếu, Xã Phật Tích, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KHUÔN BẾ THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0343655656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 187 | $324.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 101 | $278.0K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| Guangbo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $38.0K | 未涂布加工纤维纸板、其他纸制品 |
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $18.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.2K | 瓦楞纸板、非黑印刷油墨 |
| Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $795 | 自粘塑料卷、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $305 |
| 2024-07-05 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $152 |
| 2024-07-05 | 薄硬木胶合板 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $152 |
| 2024-07-05 | 其他机器刀具 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $49 |
| 2024-07-05 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $152 |
| 2024-07-05 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $115 |
| 2024-07-05 | 其他机器刀具 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $99 |
| 2024-07-05 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $152 |
| 2024-07-05 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $609 |
| 2024-07-05 | 其他机器刀具 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $49 |
出口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 可互换冲压工具 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-10 | 可互换冲压工具 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-06-10 | 可互换冲压工具 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | $416 |
| 2026-06-10 | 可互换冲压工具 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | $45 |
| 2026-06-05 | 可互换冲压工具 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | — | $416 |
| 2026-06-05 | 可互换冲压工具 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | — | $45 |
| 2026-06-05 | 可互换冲压工具 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | — | $51 |
| 2026-06-05 | 可互换冲压工具 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | — | $2.3K |
| 2026-05-28 | 可互换冲压工具 | Guangbo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-05-28 | 可互换冲压工具 | Guangbo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |