Mai Lam Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 310 笔 · 主营 制成颜料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Mai Lâm

310
进口笔数
0
出口笔数
$5.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
58
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $752.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $82.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $170.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $103.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $105.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $107.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $113.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $170.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $158.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $127.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $87.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $108.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $132.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $168.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $176.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $104.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $103.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $123.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $180.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $234.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $175.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $171.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $88.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $752.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $82.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $170.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $103.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $105.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $107.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $113.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $170.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $158.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $127.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $87.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $108.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $132.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $168.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $176.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $104.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $103.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $123.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $180.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $234.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $175.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $171.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $88.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $752.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101267497
企查查编码QVNG6MWSSV
成立日期2002-07-19
联系地址Số 125 đường Đa Tốn, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MAI LÂM
企业英文名称MAI LAM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 125 đường Đa Tốn, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội
经营范围2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842438740044
邮箱lamado@hn.vnn.vn
传真+842438742582
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320710制成颜料
250810粘土及膨润土
320720可玻化搪瓷
252910长石
253090其他矿产品
250610石英
283660碳酸钡
281700锌氧化物
282550铜氧化物氢氧化物
252620块滑石

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国194$2.29M
印度69$919.9K
澳大利亚18$541.9K
德国8$469.1K
泰国9$467.1K
马来西亚8$430.0K
法国4$50.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhonlong Materials Ltd.中国72$1.04M制成颜料、氧化铁
Karma Associates印度35$681.3K长石、云母原片
Terrequip Miles Pty Ltd澳大利亚18$541.9K粘土及膨润土、其他化学制剂
Cosaco GmbH德国8$469.1K铜氧化物氢氧化物、零售杀菌剂
Chemetal (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚8$430.0K锌氧化物
Ever Innovation International Trading Ltd.中国12$319.6K制成颜料
Sanlin Industrial Group (HK) Ltd.中国17$125.4K粘土及膨润土、活性矿产品
Kedar Industries印度15$120.0K长石、块滑石
Kailash Minechem印度8$62.7K长石、块滑石
Wellspring Co., Ltd.中国8$32.7K制成颜料、钢制气罐

近期贸易明细

进口(共 310)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16锌氧化物CHEMETAL (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$51.5K
2026-04-16锌氧化物CHEMETAL (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$51.5K
2026-04-14粘土及膨润土SANLIN INDUSTRIAL GROUP (HK) LTD中国$13.1K
2026-04-14粘土及膨润土SANLIN INDUSTRIAL GROUP (HK) LTD中国$13.1K
2026-04-13其他矿产品Nitto Ganryo Kogyo Co., Ltd.泰国$29.3K
2026-04-13其他矿产品Nitto Ganryo Kogyo Co., Ltd.泰国$29.3K
2026-04-13铜氧化物氢氧化物COSACO GMBH德国$70.0K
2026-04-13其他矿产品Nitto Ganryo Kogyo Co., Ltd.泰国$10.0K
2026-04-13铜氧化物氢氧化物COSACO GMBH德国$70.0K
2026-04-13其他矿产品Nitto Ganryo Kogyo Co., Ltd.泰国$10.0K

相关企业 · 同类产品

Mai Lam Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →