Mai Lam Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 310 笔 · 主营 制成颜料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Mai Lâm
310
进口笔数
0
出口笔数
$5.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
58
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101267497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6MWSSV |
| 成立日期 | 2002-07-19 |
| 联系地址 | Số 125 đường Đa Tốn, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MAI LÂM |
| 企业英文名称 | MAI LAM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 125 đường Đa Tốn, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438740044 |
| 邮箱 | lamado@hn.vnn.vn |
| 传真 | +842438742582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320710 | 制成颜料 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 252910 | 长石 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 250610 | 石英 |
| 283660 | 碳酸钡 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 282550 | 铜氧化物氢氧化物 |
| 252620 | 块滑石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 194 | $2.29M |
| 印度 | 69 | $919.9K |
| 澳大利亚 | 18 | $541.9K |
| 德国 | 8 | $469.1K |
| 泰国 | 9 | $467.1K |
| 马来西亚 | 8 | $430.0K |
| 法国 | 4 | $50.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhonlong Materials Ltd. | 中国 | 72 | $1.04M | 制成颜料、氧化铁 |
| Karma Associates | 印度 | 35 | $681.3K | 长石、云母原片 |
| Terrequip Miles Pty Ltd | 澳大利亚 | 18 | $541.9K | 粘土及膨润土、其他化学制剂 |
| Cosaco GmbH | 德国 | 8 | $469.1K | 铜氧化物氢氧化物、零售杀菌剂 |
| Chemetal (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $430.0K | 锌氧化物 |
| Ever Innovation International Trading Ltd. | 中国 | 12 | $319.6K | 制成颜料 |
| Sanlin Industrial Group (HK) Ltd. | 中国 | 17 | $125.4K | 粘土及膨润土、活性矿产品 |
| Kedar Industries | 印度 | 15 | $120.0K | 长石、块滑石 |
| Kailash Minechem | 印度 | 8 | $62.7K | 长石、块滑石 |
| Wellspring Co., Ltd. | 中国 | 8 | $32.7K | 制成颜料、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 310)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 锌氧化物 | CHEMETAL (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $51.5K |
| 2026-04-16 | 锌氧化物 | CHEMETAL (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $51.5K |
| 2026-04-14 | 粘土及膨润土 | SANLIN INDUSTRIAL GROUP (HK) LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-14 | 粘土及膨润土 | SANLIN INDUSTRIAL GROUP (HK) LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-13 | 其他矿产品 | Nitto Ganryo Kogyo Co., Ltd. | 泰国 | $29.3K |
| 2026-04-13 | 其他矿产品 | Nitto Ganryo Kogyo Co., Ltd. | 泰国 | $29.3K |
| 2026-04-13 | 铜氧化物氢氧化物 | COSACO GMBH | 德国 | $70.0K |
| 2026-04-13 | 其他矿产品 | Nitto Ganryo Kogyo Co., Ltd. | 泰国 | $10.0K |
| 2026-04-13 | 铜氧化物氢氧化物 | COSACO GMBH | 德国 | $70.0K |
| 2026-04-13 | 其他矿产品 | Nitto Ganryo Kogyo Co., Ltd. | 泰国 | $10.0K |