Vietnam Trading Petrochemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 碳制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PETROCHEMICALS TRADING VIETNAM
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315629183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN833M0NC |
| 成立日期 | 2019-04-16 |
| 联系地址 | Lầu 6, Tòa nhà Fimexco, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PETROCHEMICALS TRADING VIETNAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TRADING PETROCHEMICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 6, Tòa nhà Fimexco, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280300 | 碳制品 |
| 271320 | 石油沥青 |
| 270799 | 其他煤焦油 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 32 | $1.42M |
| 阿联酋 | 2 | $49.8K |
| 韩国 | 1 | $33.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Monocle Trading Ltd. | 阿联酋 | 17 | $888.9K | 碳制品、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Pacific International Trading FZE | 阿联酋 | 9 | $303.3K | 非轻质石油、甲醇 |
| ARA Detergents & Chemicals FZE | 阿联酋 | 6 | $223.9K | 碳制品、丁二烯橡胶 |
| Monocle Trading Ltd. | 毛里求斯 | 2 | $49.8K | 碳制品、丁二烯橡胶 |
| West Trade International FZE | 阿联酋 | 1 | $33.4K | 混合烷基苯/萘、煤焦油馏分 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 碳制品 | MONOCLE TRADING LTD. | 阿联酋 | $15.3K |
| 2026-01-20 | 碳制品 | MONOCLE TRADING LTD. | 阿联酋 | $34.5K |
| 2025-12-26 | 碳制品 | MONOCLE TRADING LTD | 新西兰 | $16.3K |
| 2025-08-26 | 碳制品 | MONOCLE TRADING LTD | 新西兰 | $17.0K |
| 2025-06-10 | 其他煤焦油 | PACIFIC INTERNATIONAL TRADING FZE | 新西兰 | $10.2K |
| 2025-05-28 | 碳制品 | MONOCLE TRADING LTD | 新西兰 | $36.8K |
| 2025-05-13 | 石油沥青 | MONOCLE TRADING LTD | 新西兰 | $208.5K |
| 2025-03-13 | 碳制品 | MONOCLE TRADING LTD | 新西兰 | $17.7K |
| 2025-02-04 | 碳制品 | MONOCLE TRADING LTD | 新西兰 | $39.0K |
| 2025-01-06 | 碳制品 | MONOCLE TRADING LTD | 新西兰 | $18.9K |