Vietnam Trading Petrochemicals Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 碳制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PETROCHEMICALS TRADING VIETNAM

35
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $245.3K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $140.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $83.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $157.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $109.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $245.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $140.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $83.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $157.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $109.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $245.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315629183
企查查编码QVN833M0NC
成立日期2019-04-16
联系地址Lầu 6, Tòa nhà Fimexco, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PETROCHEMICALS TRADING VIETNAM
企业英文名称VIETNAM TRADING PETROCHEMICALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 6, Tòa nhà Fimexco, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
280300碳制品
271320石油沥青
270799其他煤焦油
400259丙烯腈-丁二烯橡胶

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰32$1.42M
阿联酋2$49.8K
韩国1$33.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Monocle Trading Ltd.阿联酋17$888.9K碳制品、丁苯/羧基丁苯橡胶
Pacific International Trading FZE阿联酋9$303.3K非轻质石油、甲醇
ARA Detergents & Chemicals FZE阿联酋6$223.9K碳制品、丁二烯橡胶
Monocle Trading Ltd.毛里求斯2$49.8K碳制品、丁二烯橡胶
West Trade International FZE阿联酋1$33.4K混合烷基苯/萘、煤焦油馏分

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09碳制品MONOCLE TRADING LTD.阿联酋$15.3K
2026-01-20碳制品MONOCLE TRADING LTD.阿联酋$34.5K
2025-12-26碳制品MONOCLE TRADING LTD新西兰$16.3K
2025-08-26碳制品MONOCLE TRADING LTD新西兰$17.0K
2025-06-10其他煤焦油PACIFIC INTERNATIONAL TRADING FZE新西兰$10.2K
2025-05-28碳制品MONOCLE TRADING LTD新西兰$36.8K
2025-05-13石油沥青MONOCLE TRADING LTD新西兰$208.5K
2025-03-13碳制品MONOCLE TRADING LTD新西兰$17.7K
2025-02-04碳制品MONOCLE TRADING LTD新西兰$39.0K
2025-01-06碳制品MONOCLE TRADING LTD新西兰$18.9K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Trading Petrochemicals Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →