Truong Xuan Investment & Trading Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他橡胶带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN ĐầU Tư Và THươNG MạI TRườNG XUâN

0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$204.5K
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110338419
企查查编码QVNPAJC09F
成立日期2023-05-04
联系地址Số 18, ngõ 194/10 Phố Thanh Đàm, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG XUÂN
企业英文名称TRUONG XUAN TRADING AND INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18, ngõ 194/10 Phố Thanh Đàm, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84985668393
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
401039其他橡胶带
732690其他钢铁制品
842139气体过滤机械
850440静止变流器
853650其他电气开关
848210滚珠轴承
847989其他功能机器
853710电力控制板
848180阀门龙头
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南43$204.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd.越南28$118.3K瓦楞纸箱、增塑PVC混合物
Shikoku Cable Vietnam Ltd., Dong Van III Branch越南16$86.1K瓦楞纸箱、塑料卷轴

近期贸易明细

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他功能机器CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM越南$11.1K
2026-03-27其他橡胶带CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM越南$191
2026-03-27其他橡胶带CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM越南$114
2026-03-27滚珠轴承CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM越南$18
2026-03-27其他橡胶带CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM越南$70
2026-03-27滚珠轴承CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM越南$10
2026-03-27其他橡胶带CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM越南$128
2026-03-27滚珠轴承CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM越南$293
2026-03-27其他钢铁制品CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM越南$295
2026-03-27气体过滤机械CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM越南$380

相关企业 · 同类产品

Truong Xuan Investment & Trading Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →