Truong Xuan Investment & Trading Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN ĐầU Tư Và THươNG MạI TRườNG XUâN
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$204.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110338419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPAJC09F |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 194/10 Phố Thanh Đàm, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG XUÂN |
| 企业英文名称 | TRUONG XUAN TRADING AND INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 194/10 Phố Thanh Đàm, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84985668393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $204.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $118.3K | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
| Shikoku Cable Vietnam Ltd., Dong Van III Branch | 越南 | 16 | $86.1K | 瓦楞纸箱、塑料卷轴 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $11.1K |
| 2026-03-27 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $191 |
| 2026-03-27 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $114 |
| 2026-03-27 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $18 |
| 2026-03-27 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $70 |
| 2026-03-27 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $10 |
| 2026-03-27 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $128 |
| 2026-03-27 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $293 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $295 |
| 2026-03-27 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $380 |