VT Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VT-MEDICAL
24
进口笔数
0
出口笔数
$181.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109102458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01XVUDF |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | Tầng 7, Toà nhà Zen Tower, Số 12 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VT-MEDICAL |
| 企业英文名称 | VT-MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Toà nhà Zen Tower, Số 12 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84889227711 |
| 邮箱 | support@vt-medical.com.vn |
| 官网 | vt-medical.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 940290 | 医用家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 741129 | 铜合金管 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $64.0K |
| 瑞士 | 3 | $41.2K |
| 美国 | 7 | $33.2K |
| 土耳其 | 3 | $24.3K |
| 中国 | 7 | $16.8K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
| 克罗地亚 | 1 | $438 |
| 奥地利 | 1 | $259 |
| 韩国 | 1 | $53 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEDICAL MASTER CO LTD | 中国台湾 | 2 | $62.7K | 医用家具、贱金属脚轮 |
| NDD Medizintechnik AG | 瑞士 | 3 | $41.5K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| AUG FZE | 阿联酋 | 6 | $30.9K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
| Insportal Medical Technology A.S. | 土耳其 | 3 | $24.3K | 其他医疗器具、阀门龙头 |
| Jiaxing Kenyue Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.6K | 医用家具、贱金属脚轮 |
| Shenzhen Coreray Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| AUG Medical LLC | 美国 | 1 | $2.3K | 其他医疗器具 |
| Ganshorn Medizin Electronic GmbH | 德国 | 1 | $1.9K | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| FRONTXIN ULTRASONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.3K | 瓶清洁干燥机、其他功能机器 |
| Shenzhen Sino K Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他医疗器具、超声波扫描仪 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他电诊设备 | Shenzhen Coreray Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-25 | 其他医疗器具 | Shenzhen Coreray Technology Co., Ltd. | 中国 | $428 |
| 2026-03-25 | 其他电诊设备 | Shenzhen Coreray Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-19 | 其他医疗器具 | AUG FZE | 美国 | $28 |
| 2026-03-19 | 其他医疗器具 | AUG FZE | 美国 | $7 |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | Ningbo Boya Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-27 | 第90章仪器零件 | NDD Medizintechnik AG | 瑞士 | $296 |
| 2026-02-27 | 第90章仪器零件 | NDD Medizintechnik AG | 瑞士 | $313 |
| 2026-02-27 | 其他电诊设备 | NDD Medizintechnik AG | 瑞士 | $3.7K |
| 2026-02-27 | 其他电诊设备 | NDD Medizintechnik AG | 瑞士 | $15.1K |