Nasaki Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM NASAKI
32
进口笔数
0
出口笔数
$92.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300939637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6B4TS3 |
| 成立日期 | 2016-05-31 |
| 联系地址 | Lô E8, E9 Cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NASAKI |
| 企业英文名称 | NASAKI PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E8, E9 Cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912370804 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 293723 | 甾体激素 |
| 091020 | 藏红花 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 291713 | 壬二酸癸二酸 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 293722 | 甾体激素 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $75.2K |
| 伊朗 | 3 | $13.3K |
| 印度 | 5 | $2.5K |
| 挪威 | 1 | $1.3K |
| 马来西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.9K | 甾体激素、其他甾体激素 |
| Weihai One Two One Plastic Packaging Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.8K | 塑料封口件、二氧化硅 |
| Zhejiang Chemicals Import & Export Corp. | 中国 | 2 | $9.7K | 初级形态聚氯乙烯、塑纺容器 |
| Ningbo Honor Chemtech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 其他氨基酸、季铵化合物 |
| Azafran Andalus, S.L. | 伊朗 | 2 | $6.8K | 藏红花 |
| Esfedan Gida Sanayi Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 伊朗 | 1 | $6.4K | 藏红花 |
| Shaanxi Undersun Biomedtech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.9K | 第8章产品粉、其他植物提取物 |
| Shaanxi Sciencarin Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $808 | 其他含氧杂环化合物、其他化学制剂 |
| SWATI SPENTOSE PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $303 | 其他芳香单胺、其他咪唑化合物 |
| Azelaic Products B.V. | 印度 | 2 | $30 | 壬二酸癸二酸 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他植物提取物 | SHAANXI HONGDA PHYTOCHEMISTRY CO LTD | 中国 | $405 |
| 2026-04-14 | 其他植物提取物 | SHAANXI HONGDA PHYTOCHEMISTRY CO LTD | 中国 | $405 |
| 2026-02-02 | 其他植物提取物 | ZHEJIANG CHEMICALS IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-05 | 葡萄糖酸化合物 | SHAANXI SCIENCARIN BIO TECH CO LTD | 中国 | $413 |
| 2026-01-05 | 其他植物提取物 | ZHEJIANG CHEMICALS IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $4.8K |
| 2025-11-21 | 甾体激素 | SWATI SPENTOSE PRIVATE LIMITED | 印度 | $300 |
| 2025-09-15 | 甾体激素 | HUBEI GEDIAN HUMANWELL PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-09-15 | 葡萄糖酸化合物 | SHAANXI SCIENCARIN BIO TECH CO LTD | 中国 | $395 |
| 2025-09-04 | 壬二酸癸二酸 | AZELAIC PRODUCTS B V | 印度 | $15 |
| 2025-08-21 | 其他天然树脂 | FUYANG BESTOP IMPEX LTD | 中国 | $2.4K |