Nasaki Pharmaceutical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他植物提取物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM NASAKI

32
进口笔数
0
出口笔数
$92.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $810 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $810 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300939637
企查查编码QVND6B4TS3
成立日期2016-05-31
联系地址Lô E8, E9 Cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NASAKI
企业英文名称NASAKI PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô E8, E9 Cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Văn Môn, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84912370804
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本860亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
130219其他植物提取物
293723甾体激素
091020藏红花
392390其他塑料包装制品
291713壬二酸癸二酸
291816葡萄糖酸化合物
294200其他有机化合物
350510改性淀粉
130190其他天然树脂
293722甾体激素

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$75.2K
伊朗3$13.3K
印度5$2.5K
挪威1$1.3K
马来西亚1$1

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd.中国3$23.9K甾体激素、其他甾体激素
Weihai One Two One Plastic Packaging Co., Ltd.中国3$9.8K塑料封口件、二氧化硅
Zhejiang Chemicals Import & Export Corp.中国2$9.7K初级形态聚氯乙烯、塑纺容器
Ningbo Honor Chemtech Co., Ltd.中国1$7.8K其他氨基酸、季铵化合物
Azafran Andalus, S.L.伊朗2$6.8K藏红花
Esfedan Gida Sanayi Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti.伊朗1$6.4K藏红花
Shaanxi Undersun Biomedtech Co., Ltd.中国3$5.9K第8章产品粉、其他植物提取物
Shaanxi Sciencarin Bio Tech Co., Ltd.中国2$808其他含氧杂环化合物、其他化学制剂
SWATI SPENTOSE PRIVATE LIMITED印度2$303其他芳香单胺、其他咪唑化合物
Azelaic Products B.V.印度2$30壬二酸癸二酸

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他植物提取物SHAANXI HONGDA PHYTOCHEMISTRY CO LTD中国$405
2026-04-14其他植物提取物SHAANXI HONGDA PHYTOCHEMISTRY CO LTD中国$405
2026-02-02其他植物提取物ZHEJIANG CHEMICALS IMPORT & EXPORT CORP中国$4.8K
2026-01-05葡萄糖酸化合物SHAANXI SCIENCARIN BIO TECH CO LTD中国$413
2026-01-05其他植物提取物ZHEJIANG CHEMICALS IMPORT & EXPORT CORP中国$4.8K
2025-11-21甾体激素SWATI SPENTOSE PRIVATE LIMITED印度$300
2025-09-15甾体激素HUBEI GEDIAN HUMANWELL PHARMACEUTICAL CO LTD中国$4.0K
2025-09-15葡萄糖酸化合物SHAANXI SCIENCARIN BIO TECH CO LTD中国$395
2025-09-04壬二酸癸二酸AZELAIC PRODUCTS B V印度$15
2025-08-21其他天然树脂FUYANG BESTOP IMPEX LTD中国$2.4K

相关企业 · 同类产品

Nasaki Pharmaceutical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →