Sun Shine Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU SUN SHINE
2
进口笔数
1
出口笔数
$60.9K
进口金额
$6.6K
出口金额
2025-07-10
最近进口
2026-01-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801288709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJ0NN1N |
| 成立日期 | 2023-07-06 |
| 联系地址 | Số nhà 239, Ấp 3, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU SUN SHINE |
| 企业英文名称 | SUN SHINE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0826671198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $60.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suifenhe Yuangui Wood Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.9K | 6毫米以上桦木、其他木制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O.H.M.E. Khmer Furniture Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.6K | 油漆溶剂、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 其他木制品 | SUIFENHE YUANGUI WOOD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-07-10 | 其他木制品 | SUIFENHE YUANGUI WOOD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-10 | 其他木制品 | SUIFENHE YUANGUI WOOD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-07-10 | 其他木制品 | SUIFENHE YUANGUI WOOD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-07-10 | 其他木制品 | SUIFENHE YUANGUI WOOD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $552 |
| 2025-07-10 | 其他木制品 | SUIFENHE YUANGUI WOOD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-10 | 其他木制品 | SUIFENHE YUANGUI WOOD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-07-10 | 其他木制品 | SUIFENHE YUANGUI WOOD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-10 | 其他木制品 | SUIFENHE YUANGUI WOOD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-07-10 | 其他木制品 | SUIFENHE YUANGUI WOOD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 螺纹螺母 | O H M E KHMER FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-01-26 | 螺纹螺母 | O H M E KHMER FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $934 |
| 2026-01-26 | 螺纹螺母 | O H M E KHMER FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2026-01-26 | 螺纹螺母 | O H M E KHMER FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-01-26 | 螺纹螺母 | O H M E KHMER FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-01-26 | 螺纹螺母 | O H M E KHMER FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $338 |