BUI MINH TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他塑料洁具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Bùi Minh
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$176.9K
出口金额
—
最近进口
2025-08-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106651795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQJYC2S |
| 成立日期 | 2014-09-30 |
| 联系地址 | BT3 lô 8 Khu Đô thị Vinaconex 3, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÙI MINH |
| 企业英文名称 | BUI MINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT3 lô 8 Khu Đô thị Vinaconex 3, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | 0968458885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 195亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741122 | 铜合金管 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 848190 | 阀门零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $176.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | 3 | $176.9K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 其他塑料洁具 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $738 |
| 2025-08-25 | 阀门龙头 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2025-08-25 | 瓷制卫生洁具 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2025-08-25 | 铜合金管件 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $288 |
| 2025-08-25 | 瓷制卫生洁具 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-08-25 | 阀门龙头 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-08-25 | 阀门龙头 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $58.6K |
| 2025-08-25 | 瓷制卫生洁具 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-08-25 | 瓷制卫生洁具 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2025-08-25 | 其他塑料洁具 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.4K |