Danna Orchids Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DANNA ORCHIDS
20
进口笔数
0
出口笔数
$660.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109850693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8X6GDJ7 |
| 成立日期 | 2021-12-09 |
| 联系地址 | Thôn 7, Xã Tiến Xuân, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DANNA ORCHIDS |
| 企业英文名称 | DANNA ORCHIDS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 7, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84395645765 |
| 邮箱 | dannaorchidsvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 20 | $660.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seeleben Cris E.I.R.L. | 秘鲁 | 7 | $240.5K | 其他植物产品、加工植物枝叶 |
| Danna Moss S.A.C. | 秘鲁 | 7 | $226.2K | 其他植物产品、加工植物枝叶 |
| Wald Cris E.I.R.L. | 秘鲁 | 1 | $18.7K | 加工植物枝叶、其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他植物产品 | DANNA MOSS S A C | 秘鲁 | $33.8K |
| 2025-12-11 | 其他植物产品 | DANNA MOSS S A C | 秘鲁 | $34.5K |
| 2025-10-02 | 加工植物枝叶 | DANNA MOSS S A C | 秘鲁 | $34.5K |
| 2025-04-08 | 其他植物产品 | DANNA MOSS S A C | 秘鲁 | $24.7K |
| 2025-01-02 | 其他植物产品 | DANNA MOSS S A C | 秘鲁 | $34.5K |
| 2024-12-17 | 其他植物产品 | DANNA MOSS S A C | 秘鲁 | $35.1K |
| 2024-11-09 | 加工植物枝叶 | — | 秘鲁 | $34.5K |
| 2024-09-30 | 其他植物产品 | DANNA MOSS S A C | 秘鲁 | $29.3K |
| 2024-08-15 | 加工植物枝叶 | — | 秘鲁 | $29.3K |
| 2024-07-16 | 其他植物产品 | SEELEBEN CRIS E.I.R.L | 秘鲁 | $39.0K |