SMART PARKING TECHNOLOGY DEVELOPMENT HC JOIN STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 集成电路零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HC - HITECK
6
进口笔数
0
出口笔数
$15.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104639418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQ9BCH0 |
| 成立日期 | 2010-05-14 |
| 联系地址 | Số 16 ngõ 6, thôn Nhân Hòa, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HC - HITECK |
| 企业英文名称 | HC - HITECK JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16 ngõ 6, thôn Nhân Hòa, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | 02437920574 |
| 邮箱 | hchiteckjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854290 | 集成电路零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851714 | 非智能手机 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902590 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $13.7K |
| 中国台湾 | 1 | $1.0K |
| 韩国 | 1 | $366 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN BAYAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $5.8K | 电力控制板、天线及发射器 |
| CHENGDU EBYTE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $5.6K | 通信设备、通信设备零件 |
| SMART CORE LINK LTD | 中国香港 | 2 | $3.1K | 其他电子IC、集成电路零件 |
| SHEN ZHEN BEWIN VIDEO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | 1 | $390 | 其他电视摄像机、通信设备 |
| SHENZHEN BAYAO TECHNOLOGY CO LTD | 1 | $75 | 其他风扇 |