Dai Tan Loc Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他收割机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐạI TấN LộC
7
进口笔数
0
出口笔数
$41.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317456296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36FVMF1 |
| 成立日期 | 2022-08-31 |
| 联系地址 | 870/43/6 Lạc Long Quân, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI TẤN LỘC |
| 企业英文名称 | DAI TAN LOC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 870/43/6 Lạc Long Quân, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | 028384235 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843359 | 其他收割机械 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $41.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CT Shokai Co., Ltd. | 日本 | 4 | $26.1K | 非数控铣床、非卧式数控车床 |
| Hamaya Corp. | 日本 | 1 | $5.1K | 其他木家具、非机动自行车 |
| Bao Huy Shoji | 日本 | 1 | $5.0K | 其他气泵、非圆盘耙及中耕机 |
| NHAT | 日本 | 1 | $5.0K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-06 | 非车用柴油机 | CT SHOKAI CO LTD | 日本 | $38 |
| 2023-01-06 | 非卧式数控车床 | CT SHOKAI CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2023-01-06 | 其他收割机械 | CT SHOKAI CO LTD | 日本 | $907 |
| 2023-01-06 | 非车用柴油机 | CT SHOKAI CO LTD | 日本 | $38 |
| 2023-01-06 | 75千伏安以下柴油发电机组 | CT SHOKAI CO LTD | 日本 | $151 |
| 2023-01-06 | 非旋转气动手工具 | HAMAYA CORP ORATION | 日本 | $423 |
| 2023-01-06 | 其他收割机械 | CT SHOKAI CO LTD | 日本 | $605 |
| 2023-01-06 | 其他电动手工具 | BAO HUY SHOJI | 日本 | $76 |
| 2023-01-06 | 制冷压缩机 | CT SHOKAI CO LTD | 日本 | $113 |
| 2023-01-06 | 其他电动手工具 | HAMAYA CORP ORATION | 日本 | $227 |