MINH PHAT ELEVATOR TRADING LTD CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THANG MáY MINH PHáT
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$14.9K
出口金额
—
最近进口
2025-09-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202164427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XA0HW3 |
| 成立日期 | 2022-06-16 |
| 联系地址 | Số nhà 3 đường 10 cũ, Tổ 19, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THANG MÁY MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH PHAT ELEVATOR TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 đường Tây Hà, Tổ dân phố 10, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0916436080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $14.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $11.5K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | 1 | $3.4K | 自粘塑料片、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 静止变流器 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $229 |
| 2025-09-29 | 电力控制板 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $321 |
| 2025-09-29 | 电力控制板 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $153 |
| 2025-09-29 | 电力控制板 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $306 |
| 2025-09-29 | 电力控制板 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $84 |
| 2025-09-29 | 电力控制板 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $2.3K |
| 2024-07-17 | 升降机 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $11.5K |