DONG KIET IMPORT EXPORT CO., LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK ĐôNG KIệT
5
进口笔数
0
出口笔数
$132.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702079095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1781RN |
| 成立日期 | 2021-03-23 |
| 联系地址 | Số 86, đường Yết Kiêu, Phường Móng Cái 2, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK ĐÔNG KIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | +84363116899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $121.8K |
| 中国 | 1 | $11.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RUI TING INTERNATIONAL TRADING LIMITED | 日本 | 2 | $53.0K | 冷冻鸡肉块 |
| JUNHONG INTERNATIONAL (HK) LIMITED | 中国香港 | 1 | $35.4K | 冷冻鸡肉块 |
| APEX FOODS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $33.4K | 其他非酒精饮料、冷冻鸡肉块 |
| HUAYUAN IMPORT & EXPORT COMMERCE CO., LTD | 中国香港 | 1 | $11.1K | 铝合金板材、石英 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 冷冻鸡肉块 | RUI TING INTERNATIONAL TRADING LIMITED | 日本 | $13.3K |
| 2026-06-08 | 冷冻鸡肉块 | JUNHONG INTERNATIONAL (HK) LIMITED | 日本 | $35.4K |
| 2026-06-08 | 冷冻鸡肉块 | RUI TING INTERNATIONAL TRADING LIMITED | 日本 | $13.3K |
| 2026-05-29 | 冷冻鸡肉块 | APEX FOODS CO LTD | 日本 | $33.4K |
| 2026-05-08 | 肉类家禽加工机 | HUAYUAN IMPORT & EXPORT COMMERCE CO., LTD | 中国 | $348 |
| 2026-05-08 | 热饮食品加热设备 | HUAYUAN IMPORT & EXPORT COMMERCE CO., LTD | 中国 | $203 |
| 2026-05-08 | 工业干燥机 | HUAYUAN IMPORT & EXPORT COMMERCE CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-08 | 冷冻鸡肉块 | RUI TING INTERNATIONAL TRADING LIMITED | 日本 | $13.3K |
| 2026-05-08 | 冷冻鸡肉块 | RUI TING INTERNATIONAL TRADING LIMITED | 日本 | $13.3K |
| 2026-05-08 | 肉类家禽加工机 | HUAYUAN IMPORT & EXPORT COMMERCE CO., LTD | 中国 | $348 |