Manh Quan Investment & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT THươNG MạI ABB
21
进口笔数
0
出口笔数
$307.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104187842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN45Y1NSQ |
| 成立日期 | 2009-09-28 |
| 联系地址 | LK 14 – 20 Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ABB |
| 企业英文名称 | ABB INVESTMENT PRODUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK 14 – 20 Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84433554548 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $307.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TG Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 5 | $106.5K | 螺纹钢制管件、钢铁铸件 |
| Cangzhou Huaxin Pipe Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $56.9K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Baoding Beishi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.2K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Sanshi (Hebei) Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $53.8K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.8K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 非不锈钢管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-09-09 | 非不锈钢管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $69 |
| 2025-09-09 | 非不锈钢管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-09 | 非不锈钢管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2024-12-18 | 非不锈钢管件 | CANGZHOU HUAXIN PIPE MFG CO LTD | 中国 | $190 |
| 2024-12-18 | 非不锈钢管件 | CANGZHOU HUAXIN PIPE MFG CO LTD | 中国 | $190 |
| 2024-12-18 | 非不锈钢管件 | CANGZHOU HUAXIN PIPE MFG CO LTD | 中国 | $128 |
| 2024-12-18 | 非不锈钢管件 | CANGZHOU HUAXIN PIPE MFG CO LTD | 中国 | $146 |
| 2024-12-18 | 非不锈钢管件 | CANGZHOU HUAXIN PIPE MFG CO LTD | 中国 | $31 |
| 2024-12-18 | 非不锈钢管件 | CANGZHOU HUAXIN PIPE MFG CO LTD | 中国 | $87 |