TH Commercial Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Th
10
进口笔数
1
出口笔数
$391.6K
进口金额
$32.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-12-25
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106313274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWKE6Q7U |
| 成立日期 | 2013-09-20 |
| 联系地址 | Số 9A, ngõ 647 đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TH |
| 企业英文名称 | TH COMMERCIAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9A, ngõ 647 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +84916098479 |
| 邮箱 | ketoanttie@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $123.9K |
| 韩国 | 1 | $103.2K |
| 德国 | 2 | $97.6K |
| 新加坡 | 1 | $32.2K |
| 捷克 | 1 | $31.8K |
| 阿塞拜疆 | 1 | $2.1K |
| 斯洛伐克 | 1 | $578 |
| 中国香港 | 1 | $240 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $32.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Dynamics Consultancy Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $123.7K | 其他测量仪器、组合测量仪器 |
| Pacsa Aviaing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $113.6K | 焊接钢链、钢铁链条零件 |
| PACSA Avia Inc. | 韩国 | 1 | $103.2K | 绝缘电线 |
| Aquila Nova Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $32.2K | 光学望远镜、其他功能机器 |
| Aquila Nova Private Ltd. | 中国 | 2 | $10.3K | 水净化机械、其他制冷设备 |
| Fa Lumatec Gmbh | 德国 | 1 | $5.7K | 光学辐射仪器、带接头绝缘电线 |
| ALCO LLC | 阿塞拜疆 | 1 | $2.1K | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| Planar Systems, Inc. | 美国 | 1 | $593 | 非CRT显示器、非CRT电脑显示器 |
| Hong Kong Sunfar Trading Ltd. | 中国 | 1 | $240 | 液体气体测量仪、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aquila Nova Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $32.2K | 其他功能机器、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | ALCO LLC | 阿塞拜疆 | $47 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | ALCO LLC | 阿塞拜疆 | $37 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | ALCO LLC | 阿塞拜疆 | $49 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | ALCO LLC | 阿塞拜疆 | $382 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | ALCO LLC | 阿塞拜疆 | $78 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | ALCO LLC | 阿塞拜疆 | $382 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | ALCO LLC | 阿塞拜疆 | $51 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | ALCO LLC | 阿塞拜疆 | $78 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | ALCO LLC | 阿塞拜疆 | $78 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | ALCO LLC | 阿塞拜疆 | $27 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 其他电视摄像机 | AQUILA NOVA PRIVATE LTD | 新加坡 | $5.7K |
| 2024-12-25 | 其他功能机器 | AQUILA NOVA PRIVATE LTD | 新加坡 | $20.0K |
| 2024-12-25 | 其他电视摄像机 | AQUILA NOVA PRIVATE LTD | 新加坡 | $6.5K |