KYC Machine Industry Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KYC MACHINE INDUSTRY VIệT NAM
- 邮箱6
19
进口笔数
0
出口笔数
$184.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603208839-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GQVJ7H |
| 成立日期 | 2017-12-20 |
| 联系地址 | Tòa nhà GIC, Lầu 7, 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KYC MACHINE INDUSTRY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BRANCH KYC MACHINE INDUSTRY VIETNAM ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tòa nhà PHUONG, Lầu 7, 31C Lý Tự Trọng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 02839100382 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $110.6K |
| 越南 | 13 | $73.4K |
| 日本 | 2 | $376 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 4 | $110.6K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | 13 | $73.4K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁废料 |
| Kyc Machine Industry Co., Ltd. | 日本 | 2 | $376 | 其他钢铁制品、龙舌兰纤维绳 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 钢铁脚手架支柱 | KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | $13.8K |
| 2026-05-15 | 钢铁脚手架支柱 | Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | $508 |
| 2026-05-15 | 钢铁脚手架支柱 | Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | $161 |
| 2026-05-15 | 钢铁脚手架支柱 | Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | $690 |
| 2026-05-15 | 钢铁脚手架支柱 | Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | $910 |
| 2026-05-15 | 钢铁脚手架支柱 | Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-05-15 | 钢铁脚手架支柱 | Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | $617 |
| 2026-05-15 | 钢铁脚手架支柱 | Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | $944 |
| 2026-05-15 | 钢铁脚手架支柱 | Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | $577 |
| 2026-05-15 | 钢铁脚手架支柱 | Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |