KYC Machine Industry Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KYC MACHINE INDUSTRY VIệT NAM

19
进口笔数
0
出口笔数
$184.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.0K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $567 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $331 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $629 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $975 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $412 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $122 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $89.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $70.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $567 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $331 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $629 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $975 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $412 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $122 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $89.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $70.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603208839-002
企查查编码QVN7GQVJ7H
成立日期2017-12-20
联系地址Tòa nhà GIC, Lầu 7, 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KYC MACHINE INDUSTRY VIỆT NAM
企业英文名称BRANCH KYC MACHINE INDUSTRY VIETNAM ONE MEMBER LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Tòa nhà PHUONG, Lầu 7, 31C Lý Tự Trọng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话02839100382
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730840钢铁脚手架支柱
842139气体过滤机械
902789分析仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$110.6K
越南13$73.4K
日本2$376

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co. Ltd.中国香港4$110.6K钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体
KYC Machine Industry Co., Ltd.越南13$73.4K钢铁脚手架支柱、其他钢铁废料
Kyc Machine Industry Co., Ltd.日本2$376其他钢铁制品、龙舌兰纤维绳

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-28钢铁脚手架支柱KYC Machine Industry Co., Ltd.越南$13.8K
2026-05-15钢铁脚手架支柱Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd.中国$508
2026-05-15钢铁脚手架支柱Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd.中国$161
2026-05-15钢铁脚手架支柱Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd.中国$690
2026-05-15钢铁脚手架支柱Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd.中国$910
2026-05-15钢铁脚手架支柱Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd.中国$8.1K
2026-05-15钢铁脚手架支柱Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd.中国$617
2026-05-15钢铁脚手架支柱Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd.中国$944
2026-05-15钢铁脚手架支柱Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd.中国$577
2026-05-15钢铁脚手架支柱Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd.中国$1.3K

相关企业 · 同类产品

KYC Machine Industry Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →