Diebold Nixdorf Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 839 笔 · 主营 8472机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DIEBOLD NIXDORF VIệT NAM

839
进口笔数
152
出口笔数
$5.35M
进口金额
$1.03M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
53
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $326.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.5K · 3 笔出口 $347 · 1 笔2023-09进口 $68.4K · 25 笔出口 $6.0K · 5 笔2023-10进口 $88.0K · 16 笔出口 $33.0K · 7 笔2023-11进口 $211.6K · 23 笔出口 $61.1K · 11 笔2023-12进口 $38.2K · 13 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-01进口 $188.9K · 23 笔出口 $30.1K · 5 笔2024-02进口 $54.0K · 16 笔出口 $36.3K · 5 笔2024-03进口 $85.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $148.0K · 23 笔出口 $11.7K · 3 笔2024-05进口 $42.8K · 22 笔出口 $19.7K · 8 笔2024-06进口 $136.1K · 17 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-07进口 $68.3K · 25 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-08进口 $93.6K · 28 笔出口 $24.3K · 5 笔2024-09进口 $211.6K · 23 笔出口 $26.3K · 2 笔2024-10进口 $161.5K · 22 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-11进口 $74.0K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.4K · 15 笔出口 $27.2K · 4 笔2025-01进口 $202.3K · 17 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-02进口 $181.3K · 28 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-03进口 $121.3K · 33 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-04进口 $113.0K · 14 笔出口 $20.5K · 1 笔2025-05进口 $83.4K · 31 笔出口 $16.4K · 3 笔2025-06进口 $131.5K · 16 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-07进口 $50.7K · 19 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-08进口 $116.4K · 28 笔出口 $21.1K · 1 笔2025-09进口 $315.3K · 18 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-10进口 $47.3K · 16 笔出口 $51.4K · 4 笔2025-11进口 $98.7K · 27 笔出口 $80.8K · 6 笔2025-12进口 $282.3K · 31 笔出口 $86.8K · 5 笔2026-01进口 $88.9K · 28 笔出口 $57.9K · 3 笔2026-02进口 $287.1K · 18 笔出口 $36.4K · 2 笔2026-03进口 $235.6K · 23 笔出口 $52.7K · 3 笔2026-04进口 $326.6K · 29 笔出口 $48.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.5K · 3 笔出口 $347 · 1 笔2023-09进口 $68.4K · 25 笔出口 $6.0K · 5 笔2023-10进口 $88.0K · 16 笔出口 $33.0K · 7 笔2023-11进口 $211.6K · 23 笔出口 $61.1K · 11 笔2023-12进口 $38.2K · 13 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-01进口 $188.9K · 23 笔出口 $30.1K · 5 笔2024-02进口 $54.0K · 16 笔出口 $36.3K · 5 笔2024-03进口 $85.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $148.0K · 23 笔出口 $11.7K · 3 笔2024-05进口 $42.8K · 22 笔出口 $19.7K · 8 笔2024-06进口 $136.1K · 17 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-07进口 $68.3K · 25 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-08进口 $93.6K · 28 笔出口 $24.3K · 5 笔2024-09进口 $211.6K · 23 笔出口 $26.3K · 2 笔2024-10进口 $161.5K · 22 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-11进口 $74.0K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.4K · 15 笔出口 $27.2K · 4 笔2025-01进口 $202.3K · 17 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-02进口 $181.3K · 28 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-03进口 $121.3K · 33 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-04进口 $113.0K · 14 笔出口 $20.5K · 1 笔2025-05进口 $83.4K · 31 笔出口 $16.4K · 3 笔2025-06进口 $131.5K · 16 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-07进口 $50.7K · 19 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-08进口 $116.4K · 28 笔出口 $21.1K · 1 笔2025-09进口 $315.3K · 18 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-10进口 $47.3K · 16 笔出口 $51.4K · 4 笔2025-11进口 $98.7K · 27 笔出口 $80.8K · 6 笔2025-12进口 $282.3K · 31 笔出口 $86.8K · 5 笔2026-01进口 $88.9K · 28 笔出口 $57.9K · 3 笔2026-02进口 $287.1K · 18 笔出口 $36.4K · 2 笔2026-03进口 $235.6K · 23 笔出口 $52.7K · 3 笔2026-04进口 $326.6K · 29 笔出口 $48.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0102389628
企查查编码QVNHAHYA21
成立日期2007-10-01
联系地址Phòng 6, tầng 21, toà nhà Charmvit Tower, số 117, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DIEBOLD NIXDORF VIỆT NAM
企业英文名称DIEBOLD NIXDORF VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 21, Tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842439364361
邮箱Info_VN@dieboldnixdorf.com
官网www.dieboldnixdorf.com
传真0439364362
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本8.0178亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8473408472机器零件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
853710电力控制板
401039其他橡胶带
850440静止变流器
401700硬质橡胶制品
847050收银机
852859非CRT显示器

出口

HS 编码产品
8473408472机器零件
392690其他塑料制品
850440静止变流器
852852非CRT电脑显示器
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
852859非CRT显示器
853710电力控制板
401039其他橡胶带
847050收银机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国464$2.81M
德国478$1.50M
美国148$216.2K
瑞士54$200.0K
印度25$191.2K
中国台湾35$112.1K
菲律宾13$109.6K
日本97$65.5K
马来西亚10$30.9K
波兰41$28.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚30$412.3K
德国20$227.7K
菲律宾50$213.3K
泰国21$111.2K
印度3$26.9K
新加坡7$9.0K
中国台湾3$8.2K
印度尼西亚5$6.7K
中国香港1$6.0K
缅甸9$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Diebold Nixdorf Singapore Pte. Ltd.新加坡136$2.73M8472机器零件、收银机
Diebold Nixdorf Global Logistics GmbH德国449$1.79M8472机器零件、其他塑料制品
Diebold Nixdorf India Private Ltd.印度31$130.8K8472机器零件、其他橡胶带
Diebold Nixdorf Philippines Inc.菲律宾12$94.2K8472机器零件、铅酸蓄电池
Diebold Nixdorf Sdn. Bhd.马来西亚57$84.3K8472机器零件、同轴电缆
Diebold Nixdorf Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚20$80.9K8472机器零件、其他塑料制品
Diebold Nixdorf (Thailand) Co., Ltd.泰国27$45.4K8472机器零件、其他塑料制品
Yongzhou Yalide Technology Co., Ltd.中国6$30.9K8472机器零件、其他塑料制品
Inspur Financial Information Technology Co., Ltd.中国9$21.4K其他办公设备、8472机器零件
Diebold Nixdorf, Inc.新加坡8$3.5K收银机、塑料/纺织手提包

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Diebold Nixdorf Sdn. Bhd.马来西亚30$412.3K8472机器零件、其他办公设备
Diebold Nixdorf Global Logistics GmbH德国19$227.5K8472机器零件、8471机器零件
Diebold Nixdorf Philippines Inc.菲律宾50$213.3K8472机器零件、同轴电缆
Diebold Nixdorf (Thailand) Co., Ltd.泰国21$111.2K其他办公设备、8472机器零件
Diebold Nixdorf India Private Ltd.印度2$25.6K8472机器零件、其他橡胶带
Diebold Nixdorf Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚5$6.7K其他办公设备、8472机器零件
Diebold Nixdorf Singapore Pte. Ltd.新加坡5$6.0K8472机器零件、其他塑料制品
DIEBOLD NIXDORF TAIWAN LTD中国台湾2$5.2K其他办公设备、8472机器零件
Diebold Nixdorf Myanmar Ltd.缅甸8$3.6K多用途机器零件、8472机器零件
Bizerba South East Asia Pte. Ltd.新加坡2$3.0K灌装封口机、非医用X射线设备

近期贸易明细

进口(共 839)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁容器<50升Diebold Nixdorf (Thailand) Co., Ltd.中国$1.6K
2026-04-29钢铁容器<50升Diebold Nixdorf (Thailand) Co., Ltd.中国$1.6K
2026-04-28钢铁容器<50升DIEBOLD NIXDORF SINGAPORE PTE LTD中国$2.6K
2026-04-28钢铁容器<50升DIEBOLD NIXDORF SINGAPORE PTE LTD马来西亚$3.8K
2026-04-28钢铁容器<50升DIEBOLD NIXDORF SINGAPORE PTE LTD中国$2.6K
2026-04-28齿轮及变速器DIEBOLD NIXDORF GLOBAL LOGISTICS GMBH德国$382
2026-04-288472机器零件DIEBOLD NIXDORF GLOBAL LOGISTICS GMBH中国$200
2026-04-28非CRT显示器DIEBOLD NIXDORF SINGAPORE PTE LTD中国$10.6K
2026-04-28贱金属帽架DIEBOLD NIXDORF SINGAPORE PTE LTD中国$1.6K
2026-04-28贱金属帽架DIEBOLD NIXDORF SINGAPORE PTE LTD中国$1.6K

出口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-218472机器零件DIEBOLD NIXDORF SDN BHD马来西亚$587
2026-04-218472机器零件DIEBOLD NIXDORF GLOBAL LOGISTICS GMBH德国$1.6K
2026-04-218472机器零件DIEBOLD NIXDORF SDN BHD马来西亚$802
2026-04-218472机器零件DIEBOLD NIXDORF SDN BHD马来西亚$573
2026-04-218472机器零件DIEBOLD NIXDORF GLOBAL LOGISTICS GMBH德国$56
2026-04-218472机器零件DIEBOLD NIXDORF SDN BHD马来西亚$573
2026-04-218472机器零件DIEBOLD NIXDORF SDN BHD马来西亚$587
2026-04-218472机器零件DIEBOLD NIXDORF GLOBAL LOGISTICS GMBH德国$368
2026-04-218472机器零件DIEBOLD NIXDORF GLOBAL LOGISTICS GMBH德国$430
2026-04-218472机器零件DIEBOLD NIXDORF SDN BHD马来西亚$802

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Diebold Nixdorf Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →