CORSET STANDARD CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 胸衣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CORSET CHUẩN
1
进口笔数
0
出口笔数
$47.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315752878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4HM1GQ |
| 成立日期 | 2019-06-24 |
| 联系地址 | 16 KDC Park Riverside, Số 101 Đường Bưng Ông Thoàn, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CORSET CHUẨN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 KDC Park Riverside, Số 101 Đường Bưng Ông Thoàn, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84901105756 |
| 邮箱 | CorsetchuanCo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621230 | 胸衣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $47.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU CORZZET LINGERIE CO., LTD. | 中国 | 1 | $47.7K | 胸衣 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-29 | 胸衣 | GUANGZHOU CORZZET LINGERIE CO., LTD. | 中国 | $470 |
| 2023-03-29 | 胸衣 | GUANGZHOU CORZZET LINGERIE CO., LTD. | 中国 | $65 |
| 2023-03-29 | 胸衣 | GUANGZHOU CORZZET LINGERIE CO., LTD. | 中国 | $25 |
| 2023-03-29 | 胸衣 | GUANGZHOU CORZZET LINGERIE CO., LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2023-03-29 | 胸衣 | GUANGZHOU CORZZET LINGERIE CO., LTD. | 中国 | $218 |
| 2023-03-29 | 胸衣 | GUANGZHOU CORZZET LINGERIE CO., LTD. | 中国 | $8.2K |
| 2023-03-29 | 胸衣 | GUANGZHOU CORZZET LINGERIE CO., LTD. | 中国 | $555 |
| 2023-03-29 | 胸衣 | GUANGZHOU CORZZET LINGERIE CO., LTD. | 中国 | $213 |
| 2023-03-29 | 胸衣 | GUANGZHOU CORZZET LINGERIE CO., LTD. | 中国 | $213 |
| 2023-03-29 | 胸衣 | GUANGZHOU CORZZET LINGERIE CO., LTD. | 中国 | $2.5K |