TINY SUN CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TINY SUN
1
进口笔数
0
出口笔数
$15.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109202050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPY66V6 |
| 成立日期 | 2020-06-01 |
| 联系地址 | Số 21/6 phố Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TINYSUN GROUP |
| 企业英文名称 | TINYSUN GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9 Toà Minori, Số 67A Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84945442600 |
| 邮箱 | tranthequang90@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | 1 | $15.9K | 卫生用品、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $9 |
| 2025-07-09 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-07-09 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $9 |
| 2025-07-09 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $9 |
| 2025-07-09 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-07-09 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $9 |
| 2025-07-09 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $9 |
| 2025-07-09 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-09 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $9 |
| 2025-07-09 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $9 |