Vinaspare Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINASPARE
87
进口笔数
2
出口笔数
$1.14M
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-07-29
最近出口
62
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701909498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Q7590H |
| 成立日期 | 2017-12-06 |
| 联系地址 | Tổ 6 - Khu 4A, Phường Cẩm Trung, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINASPARE |
| 企业英文名称 | VINASPARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5 - Khu đô thị mới Hòa Lạc, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84397209289 |
| 邮箱 | info.vinaspare@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $739.2K |
| 意大利 | 7 | $142.3K |
| 德国 | 5 | $82.3K |
| 韩国 | 5 | $76.1K |
| 印度 | 13 | $44.5K |
| 美国 | 10 | $28.7K |
| 英国 | 3 | $13.7K |
| 捷克 | 1 | $8.2K |
| 西班牙 | 1 | $2.1K |
| 匈牙利 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $191.4K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Jiujiang Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $106.4K | 无缝钢管、不锈钢圆管 |
| Aomc Incorporation | 韩国 | 4 | $75.6K | 阀门龙头、钢铁弹簧 |
| Wuxi Taixie Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.8K | 不锈钢圆棒、合金钢棒材 |
| Liaocheng Jiujiang Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.7K | 其他钢铁制品、锅炉零件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Frank (Ningbo) Engineering Solutions Inc. | 中国 | 2 | $24.9K | 其他工业用纺织品 |
| JIUJIANG GROUP CO., LTD | 中国 | 2 | $19.9K | 10mm以上不锈钢板、无缝钢管 |
| Ceracin | 印度 | 7 | $7.6K | 泵零件、阀门龙头 |
| Tecnica Industriale S.r.l. | 意大利 | 3 | $3.1K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | GUANGXI TENGJIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | GUANGXI TENGJIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $178 |
| 2026-04-22 | 钢绞线缆 | GUANGXI TENGJIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-22 | 钢绞线缆 | GUANGXI TENGJIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | GUANGXI TENGJIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $178 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | GUANGXI TENGJIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 聚合物离子交换剂 | LENNTECH B V | 意大利 | $37.5K |
| 2026-04-14 | 聚合物离子交换剂 | LENNTECH B V | 意大利 | $37.5K |
| 2026-03-02 | 其他钢铁制品 | WUXI TAIXIE METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-02 | 其他钢铁制品 | WUXI TAIXIE METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $510 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-29 | 其他电气开关 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2024-07-29 | 非泡沫橡胶密封件 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $322 |
| 2024-07-29 | 自动断路器 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2024-07-29 | 其他塑料制品 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-07-29 | 其他工业用纺织品 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $358 |
| 2024-07-26 | 其他电气开关 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2024-07-26 | 自动断路器 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2024-07-26 | 非泡沫橡胶密封件 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $322 |
| 2024-07-26 | 其他塑料制品 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-07-25 | 其他工业用纺织品 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $358 |