Vinaspare Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINASPARE

87
进口笔数
2
出口笔数
$1.14M
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-07-29
最近出口
62
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $211.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $91.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $644 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-08进口 $32.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $63.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $211.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $106.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $91.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $644 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-08进口 $32.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $63.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $211.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $106.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701909498
企查查编码QVN8Q7590H
成立日期2017-12-06
联系地址Tổ 6 - Khu 4A, Phường Cẩm Trung, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINASPARE
企业英文名称VINASPARE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 5 - Khu đô thị mới Hòa Lạc, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84397209289
邮箱info.vinaspare@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
730459合金钢管材
841381其他泵和提升机
841950工业热交换器
848340齿轮及变速器
848360离合器联轴器
681299其他石棉制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
591190其他工业用纺织品
853620自动断路器
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$739.2K
意大利7$142.3K
德国5$82.3K
韩国5$76.1K
印度13$44.5K
美国10$28.7K
英国3$13.7K
捷克1$8.2K
西班牙1$2.1K
匈牙利1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国8$191.4K其他塑料制品、塑料涂层织物
Jiujiang Group Co., Ltd.中国2$106.4K无缝钢管、不锈钢圆管
Aomc Incorporation韩国4$75.6K阀门龙头、钢铁弹簧
Wuxi Taixie Metal Material Co., Ltd.中国2$34.8K不锈钢圆棒、合金钢棒材
Liaocheng Jiujiang Machinery Mfg. Co., Ltd.中国2$32.7K其他钢铁制品、锅炉零件
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国2$31.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Frank (Ningbo) Engineering Solutions Inc.中国2$24.9K其他工业用纺织品
JIUJIANG GROUP CO., LTD中国2$19.9K10mm以上不锈钢板、无缝钢管
Ceracin印度7$7.6K泵零件、阀门龙头
Tecnica Industriale S.r.l.意大利3$3.1K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd.越南2$1.6K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁制品GUANGXI TENGJIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.1K
2026-04-22其他钢铁制品GUANGXI TENGJIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$178
2026-04-22钢绞线缆GUANGXI TENGJIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$13.5K
2026-04-22钢绞线缆GUANGXI TENGJIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$13.5K
2026-04-22其他钢铁制品GUANGXI TENGJIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$178
2026-04-22其他钢铁制品GUANGXI TENGJIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.1K
2026-04-14聚合物离子交换剂LENNTECH B V意大利$37.5K
2026-04-14聚合物离子交换剂LENNTECH B V意大利$37.5K
2026-03-02其他钢铁制品WUXI TAIXIE METAL MATERIAL CO LTD中国$1.4K
2026-03-02其他钢铁制品WUXI TAIXIE METAL MATERIAL CO LTD中国$510

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-29其他电气开关NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$77
2024-07-29非泡沫橡胶密封件NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$322
2024-07-29自动断路器NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$38
2024-07-29其他塑料制品NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$20
2024-07-29其他工业用纺织品NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$358
2024-07-26其他电气开关NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$77
2024-07-26自动断路器NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$38
2024-07-26非泡沫橡胶密封件NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$322
2024-07-26其他塑料制品NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$20
2024-07-25其他工业用纺织品NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$358

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vinaspare Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →