Saigon Printing & Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 283 笔 · 主营 其他合成染料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần In Và Vật Tư Sài Gòn
283
进口笔数
0
出口笔数
$8.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
43
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301458040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCW0BPA |
| 成立日期 | 2000-07-03 |
| 联系地址 | 54-56 đường Tân Hưng, Phường 12, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN VÀ VẬT TƯ SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON PRINTING AND MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 54-56 đường Tân Hưng, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842839561647 |
| 邮箱 | info@saprimco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 157.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320490 | 其他合成染料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 280300 | 碳制品 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $2.23M |
| 新加坡 | 47 | $1.95M |
| 德国 | 30 | $1.40M |
| 印度 | 25 | $834.7K |
| 中国台湾 | 39 | $739.9K |
| 韩国 | 28 | $631.2K |
| 比利时 | 21 | $476.7K |
| 越南 | 7 | $184.0K |
| 美国 | 1 | $18.5K |
| 马来西亚 | 2 | $9.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujifilm (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 47 | $1.95M | 其他化学制剂、照相机 |
| Henan Huida Print-All Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $780.0K | 大尺寸照相胶片、印刷版及石印石 |
| Melchers Techexport GmbH | 德国 | 13 | $629.9K | 硫化橡胶板片、其他钢铁制品 |
| Yuen Liang Industrial & Co. Ltd. | 中国台湾 | 22 | $592.7K | 石油树脂、其他多硫化物 |
| FOCO CAN PACKING Ltd. | 中国 | 11 | $311.4K | 染料颜料、其他合成染料 |
| Vandeputte Oleochemicals | 比利时 | 9 | $273.4K | 精制亚麻籽油、改性油脂 |
| Shanghai Lander Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $267.1K | 酚醛树脂、石油树脂 |
| Heubach Colorants Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $265.9K | 染料颜料、油漆颜料 |
| Radiant Color N.V. | 比利时 | 11 | $196.9K | 染料颜料、荧光增白染料 |
| YUNCHENG CHEMICAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 13 | $123.8K | 碳酸钙、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 283)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 零售清洁粉剂 | Fujifilm (Malaysia) Sdn. Bhd. | 新加坡 | $15.8K |
| 2026-06-30 | 改性淀粉 | Fujifilm (Malaysia) Sdn. Bhd. | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 改性淀粉 | Fujifilm (Malaysia) Sdn. Bhd. | 新加坡 | $5.4K |
| 2026-06-30 | 其他化学制剂 | Fujifilm (Malaysia) Sdn. Bhd. | 新加坡 | $6.4K |
| 2026-06-30 | 改性淀粉 | Fujifilm (Malaysia) Sdn. Bhd. | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-06-23 | 大尺寸照相胶片 | Henan Huida Print-All Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-23 | 大尺寸照相胶片 | Henan Huida Print-All Technology Co., Ltd. | 中国 | $14.3K |
| 2026-06-23 | 大尺寸照相胶片 | Henan Huida Print-All Technology Co., Ltd. | 中国 | $23.9K |
| 2026-06-23 | 大尺寸照相胶片 | Henan Huida Print-All Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-06-23 | 照相化学制剂 | Henan Huida Print-All Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |