Saigon Printing & Material Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 283 笔 · 主营 其他合成染料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần In Và Vật Tư Sài Gòn

283
进口笔数
0
出口笔数
$8.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
43
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $383.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $219.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $122.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $344.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $157.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $169.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $299.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $174.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $333.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $98.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $383.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $194.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $137.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $233.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $188.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $160.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $284.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $127.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $354.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $116.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $112.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $168.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $190.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $261.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $280.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $166.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $261.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $287.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $220.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $219.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $122.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $344.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $157.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $169.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $299.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $174.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $333.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $98.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $383.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $194.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $137.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $233.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $188.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $160.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $284.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $127.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $354.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $116.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $112.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $168.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $190.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $261.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $280.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $166.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $261.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $287.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $220.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301458040
企查查编码QVNUCW0BPA
成立日期2000-07-03
联系地址54-56 đường Tân Hưng, Phường 12, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN IN VÀ VẬT TƯ SÀI GÒN
企业英文名称SAIGON PRINTING AND MATERIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址54-56 đường Tân Hưng, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842839561647
邮箱info@saprimco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本157.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320490其他合成染料
382499其他化学制剂
391110石油树脂
350510改性淀粉
321519非黑印刷油墨
370130大尺寸照相胶片
280300碳制品
283650碳酸钙
390940酚醛树脂
381090焊接用焊剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国84$2.23M
新加坡47$1.95M
德国30$1.40M
印度25$834.7K
中国台湾39$739.9K
韩国28$631.2K
比利时21$476.7K
越南7$184.0K
美国1$18.5K
马来西亚2$9.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujifilm (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚47$1.95M其他化学制剂、照相机
Henan Huida Print-All Technology Co., Ltd.中国15$780.0K大尺寸照相胶片、印刷版及石印石
Melchers Techexport GmbH德国13$629.9K硫化橡胶板片、其他钢铁制品
Yuen Liang Industrial & Co. Ltd.中国台湾22$592.7K石油树脂、其他多硫化物
FOCO CAN PACKING Ltd.中国11$311.4K染料颜料、其他合成染料
Vandeputte Oleochemicals比利时9$273.4K精制亚麻籽油、改性油脂
Shanghai Lander Chemical Co., Ltd.中国9$267.1K酚醛树脂、石油树脂
Heubach Colorants Singapore Pte. Ltd.新加坡11$265.9K染料颜料、油漆颜料
Radiant Color N.V.比利时11$196.9K染料颜料、荧光增白染料
YUNCHENG CHEMICAL INDUSTRIAL CO LTD中国台湾13$123.8K碳酸钙、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 283)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30零售清洁粉剂Fujifilm (Malaysia) Sdn. Bhd.新加坡$15.8K
2026-06-30改性淀粉Fujifilm (Malaysia) Sdn. Bhd.新加坡$1.5K
2026-06-30改性淀粉Fujifilm (Malaysia) Sdn. Bhd.新加坡$5.4K
2026-06-30其他化学制剂Fujifilm (Malaysia) Sdn. Bhd.新加坡$6.4K
2026-06-30改性淀粉Fujifilm (Malaysia) Sdn. Bhd.新加坡$3.2K
2026-06-23大尺寸照相胶片Henan Huida Print-All Technology Co., Ltd.中国$2.1K
2026-06-23大尺寸照相胶片Henan Huida Print-All Technology Co., Ltd.中国$14.3K
2026-06-23大尺寸照相胶片Henan Huida Print-All Technology Co., Ltd.中国$23.9K
2026-06-23大尺寸照相胶片Henan Huida Print-All Technology Co., Ltd.中国$4.9K
2026-06-23照相化学制剂Henan Huida Print-All Technology Co., Ltd.中国$3.5K

相关企业 · 同类产品

Saigon Printing & Material Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →