Hisense Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,074 笔 · 主营 彩色电视接收机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HISENSE VIETNAM

1,074
进口笔数
18
出口笔数
$159.71M
进口金额
$158.0K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-06-22
最近出口
20
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.76M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $211.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $108.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $632.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.17M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.62M · 13 笔出口 $87 · 2 笔2024-04进口 $1.14M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.21M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.11M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.50M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.33M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.29M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.10M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.93M · 14 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-12进口 $3.22M · 24 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-01进口 $5.03M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.39M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.56M · 46 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-04进口 $3.15M · 38 笔出口 $836 · 1 笔2025-05进口 $4.67M · 31 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-06进口 $2.66M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.84M · 27 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-08进口 $4.60M · 30 笔出口 $23.0K · 2 笔2025-09进口 $10.81M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.96M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.84M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.55M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.61M · 34 笔出口 $25.5K · 1 笔2026-02进口 $4.21M · 29 笔出口 $25.8K · 1 笔2026-03进口 $8.91M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.76M · 37 笔出口 $10.2K · 2 笔2026-05进口 $9.84M · 61 笔出口 $8.2K · 1 笔2026-06进口 $8.11M · 60 笔出口 $11.9K · 1 笔2026-07进口 $2.93M · 62 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $211.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $108.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $632.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.17M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.62M · 13 笔出口 $87 · 2 笔2024-04进口 $1.14M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.21M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.11M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.50M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.33M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.29M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.10M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.93M · 14 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-12进口 $3.22M · 24 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-01进口 $5.03M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.39M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.56M · 46 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-04进口 $3.15M · 38 笔出口 $836 · 1 笔2025-05进口 $4.67M · 31 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-06进口 $2.66M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.84M · 27 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-08进口 $4.60M · 30 笔出口 $23.0K · 2 笔2025-09进口 $10.81M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.96M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.84M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.55M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.61M · 34 笔出口 $25.5K · 1 笔2026-02进口 $4.21M · 29 笔出口 $25.8K · 1 笔2026-03进口 $8.91M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.76M · 37 笔出口 $10.2K · 2 笔2026-05进口 $9.84M · 61 笔出口 $8.2K · 1 笔2026-06进口 $8.11M · 60 笔出口 $11.9K · 1 笔2026-07进口 $2.93M · 62 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317716219
企查查编码QVNHQH2DVQ
成立日期2023-03-03
联系地址Phòng 903, Tầng 9, Tháp Royal Tower A, Tòa nhà Royal Centre, 235 Nguyễn Văn Cừ, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HISENSE VIETNAM
企业英文名称HISENSE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 131 – 129, Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động-việc làm, hoạt động vận động hành lang 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842822007877
邮箱marketingvn@hisense.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,172.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852872彩色电视接收机
841810冷藏冷冻组合机
84501110kg以下全自动洗衣机
841510窗式/壁挂空调
845020大型洗衣机
481910瓦楞纸箱
841821家用冰箱
852990通信设备零件
853710电力控制板
841430制冷压缩机

出口

HS 编码产品
841510窗式/壁挂空调
852872彩色电视接收机
852862自动数据处理投影仪
391740塑料管件
391990自粘塑料片
841810冷藏冷冻组合机
845020大型洗衣机
854141LED发光二极管
901060摄影实验室设备
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南247$99.48M
泰国181$41.44M
中国646$18.79M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$135.5K
马来西亚1$11.9K
泰国1$8.2K
中国1$2.2K
美国2$87

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regza Vietnam Electronics Co., Ltd.越南197$73.98M彩色电视接收机、其他纸废料
Hisense International Electronics Trading Pte. Ltd.新加坡639$30.17M冷藏冷冻组合机、通信设备零件
REGZA VIETNAM ELECTRONICS COMPANY LIMITED越南68$24.67M彩色电视接收机、其他纸废料
Pro Concept Manufacturer Co., Ltd.泰国75$15.47M家用洗碗机、彩色电视接收机
Snc Creativity Anthology Co., Ltd.泰国54$14.55M窗式/壁挂空调、瓦楞纸箱
Hisense International Singapore Holdings Pte. Ltd.新加坡33$807.4K通信设备零件、自粘塑料片
Qingdao Hisense ASEAN Holdings Co., Ltd.中国4$16.1K通信设备零件、贱金属帽架
Qingdao Hisense Commercial Cold Chain Co., Ltd.中国4$6.6K冷藏家具、制冷设备零件
Hisense International Co., Ltd.中国4$3.5K空调机零件、其他塑料制品
TPV Displays Polska Sp. z o.o.波兰4$2.2K通信设备零件、LED发光二极管

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regza Vietnam Electronics Co., Ltd.越南9$74.0K其他塑料制品、其他塑料包装制品
REGZA VIETNAM ELECTRONICS COMPANY LIMITED越南2$51.4K其他塑料制品、其他塑料包装制品
HISENSE (MALAYSIA) SDN BHD (897237-P)马来西亚1$11.9K自动数据处理投影仪、摄影实验室设备
HW Energy Co., Ltd.越南2$10.2K其他纸制品、瓦楞纸箱
Hisense International (Thailand) Co., Ltd.泰国1$8.2K彩色电视接收机、电气设备零件
Hisense Air Conditioning Co., Ltd.中国1$2.2K窗式/壁挂空调
Hisense Electronics Mfg. Co. of America Corp.美国1$87塑料管件、自粘塑料片
HISENSE ELECTRONICS MANUFACTURING美国1$0其他木家具

近期贸易明细

进口(共 1,074)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30大型洗衣机Hisense International Electronics Trading Pte. Ltd.中国$4.1K
2026-07-30大型洗衣机Hisense International Electronics Trading Pte. Ltd.中国$9.1K
2026-07-30冷藏冷冻组合机Hisense International Electronics Trading Pte. Ltd.中国$25.2K
2026-07-3010kg以下全自动洗衣机Hisense International Electronics Trading Pte. Ltd.中国$5.3K
2026-07-30冷藏冷冻组合机Hisense International Electronics Trading Pte. Ltd.中国$12.0K
2026-07-30大型洗衣机Hisense International Electronics Trading Pte. Ltd.中国$4.8K
2026-07-3010kg以下全自动洗衣机Hisense International Electronics Trading Pte. Ltd.中国$29.8K
2026-07-29彩色电视接收机REGZA VIETNAM ELECTRONICS COMPANY LIMITED越南$39.3K
2026-07-29冷藏家具Qingdao Hisense Commercial Cold Chain Co., Ltd.中国$5.0K
2026-07-29彩色电视接收机REGZA VIETNAM ELECTRONICS COMPANY LIMITED越南$44.7K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22摄影实验室设备HISENSE (MALAYSIA) SDN BHD (897237-P)马来西亚$10.0K
2026-06-22自动数据处理投影仪HISENSE (MALAYSIA) SDN BHD (897237-P)马来西亚$2.0K
2026-05-14彩色电视接收机Hisense International (Thailand) Co., Ltd.泰国$8.2K
2026-04-07窗式/壁挂空调HW Energy Co., Ltd.越南$206
2026-04-07窗式/壁挂空调HW Energy Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-07窗式/壁挂空调HW Energy Co., Ltd.越南$2.1K
2026-04-07窗式/壁挂空调HW Energy Co., Ltd.越南$2.1K
2026-04-07窗式/壁挂空调HW Energy Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-07窗式/壁挂空调HW Energy Co., Ltd.越南$206
2026-04-07窗式/壁挂空调HW Energy Co., Ltd.越南$206

相关企业 · 同类产品

Hisense Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →