Fuji Vietnam Technology Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN CôNG NGHệ FUJI VIệT NAM
31
进口笔数
0
出口笔数
$2.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316498800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AGGCP9 |
| 成立日期 | 2020-09-22 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ FUJI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUJI VIET NAM TECHNOLOGY GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 354 – 356 – 360/2 – 364/4 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84789808017 |
| 邮箱 | einvcnfuji@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 31 | $2.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Medical Instruments Mfg. Co., Ltd. | 日本 | 31 | $2.09M | 水净化机械、治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 水净化机械 | FUJI MEDICAL INSTRUMENTS MFG CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 水净化机械 | FUJI MEDICAL INSTRUMENTS MFG CO LTD | 日本 | $70.0K |
| 2026-04-22 | 水净化机械 | FUJI MEDICAL INSTRUMENTS MFG CO LTD | 日本 | $70.0K |
| 2026-04-22 | 水净化机械 | FUJI MEDICAL INSTRUMENTS MFG CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 治疗按摩器具 | FUJI MEDICAL INSTRUMENTS MFG CO LTD | 日本 | $10.0K |
| 2026-04-21 | 治疗按摩器具 | FUJI MEDICAL INSTRUMENTS MFG CO LTD | 日本 | $10.0K |
| 2026-04-16 | 治疗按摩器具 | FUJI MEDICAL INSTRUMENTS MFG CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-16 | 治疗按摩器具 | FUJI MEDICAL INSTRUMENTS MFG CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2026-03-16 | 治疗按摩器具 | FUJI MEDICAL INSTRUMENTS MFG CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2026-03-16 | 电力控制板 | FUJI MEDICAL INSTRUMENTS MFG CO LTD | 日本 | $192 |