Duc Phat Technology & Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Kỹ Thuật Đức Phát
14
进口笔数
2
出口笔数
$1.06M
进口金额
$20.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-02-14
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106394604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EB370D |
| 成立日期 | 2013-12-18 |
| 联系地址 | Số 126D đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT ĐỨC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 126D đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 0127 - Trồng cây chè 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842462934333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847982 | 混合机 |
| 842330 | 称重秤 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $1.06M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $20.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $328.5K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $229.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $191.0K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| D & L Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $184.3K | 可调转椅、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 1 | $70.8K | 阀门龙头、阀门零件 | |
| Anhui Supu Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.0K | 灌装封口机、包装机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.5K | 甲醇、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 灌装封口机 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 灌装封口机 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-21 | 灌装封口机 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 灌装封口机 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-21 | 灌装封口机 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-21 | 包装机械 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-21 | 其他功能机器 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 灌装封口机 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-21 | 灌装封口机 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-21 | 灌装封口机 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 包装机械 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.5K |
| 2024-12-27 | 包装机械 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2024-12-27 | 包装机械 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |