Vy Linh Trading & Manufacturing Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU VY LINH
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$68.5K
出口金额
—
最近进口
2024-10-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201771002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGFHB7C |
| 成立日期 | 2017-02-16 |
| 联系地址 | Số 145 Nguyễn Hữu Tuệ, Phường Gia Viên, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU VY LINH |
| 企业英文名称 | VY LINH TRADING AND MANUFACTURY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 145 Đường Nguyễn Hữu Tuệ, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $68.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HS Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $68.5K | 男式纤维衬衫、棉质衬衫 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 玩具模型 | HS CO LTD | 韩国 | $920 |
| 2024-10-29 | 玩具模型 | HS CO LTD | 韩国 | $840 |
| 2024-10-29 | 玩具模型 | HS CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2024-10-29 | 玩具模型 | HS CO LTD | 韩国 | $420 |
| 2024-08-19 | 玩具模型 | HS CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2024-08-19 | 玩具模型 | HS CO LTD | 韩国 | $542 |
| 2024-08-19 | 玩具模型 | HS CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2024-08-19 | 玩具模型 | HS CO LTD | 韩国 | $605 |
| 2024-04-09 | 玩具模型 | HS CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-04-09 | 玩具模型 | HS CO LTD | 韩国 | $2.0K |