Thanh Cong Dental Supply Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 牙科造型制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CUNG ứNG NHA KHOA THàNH CôNG

28
进口笔数
0
出口笔数
$642.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $106.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $106.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $87.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $106.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $87.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109284462
企查查编码QVN01DSMCN
成立日期2020-07-28
联系地址Số 4 ngõ 254 đường Tam Trinh, Tổ 22, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG NHA KHOA THÀNH CÔNG
企业英文名称THANH CONG DENTAL SUPPLY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23D7 Khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+84961499970
邮箱ktthanhcong99@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340700牙科造型制剂
902129牙科配件
252020石膏灰泥
320710制成颜料
902121牙科配件
851419工业电炉
901849其他牙科器械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$642.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chengdu Besmile Biotechnology Co., Ltd.中国5$244.1K工业陶瓷制品、其他化学制剂
Hagong Ningbo Medical Technology Taizhou Co., Ltd.中国6$176.0K牙科配件、制成颜料
Henan Shengbang Four Seasons Medical Technology Co., Ltd.中国8$144.4K牙科造型制剂、牙科粘固剂
GAS Industrial (Shenzhen) Co., Ltd.中国5$34.8K耐火混合料、牙科造型制剂
Shenzhen Cerod Medical Devices Co., Ltd.中国1$18.7K工业电炉
Zhengzhou Zetin Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国1$12.1K工业电炉、工业炉具零件
Henan Caiyu Dental Materials Co., Ltd.中国1$6.9K牙科配件
Rogin Medical Co. Ltd.中国香港1$5.4K其他牙科器械

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09制成颜料HAGONG NINGBO MEDICAL TECHNOLOGY TAIZHOU CO LTD中国$4
2026-04-09制成颜料HAGONG NINGBO MEDICAL TECHNOLOGY TAIZHOU CO LTD中国$4
2026-04-09制成颜料HAGONG NINGBO MEDICAL TECHNOLOGY TAIZHOU CO LTD中国$11
2026-04-09制成颜料HAGONG NINGBO MEDICAL TECHNOLOGY TAIZHOU CO LTD中国$70
2026-04-09制成颜料HAGONG NINGBO MEDICAL TECHNOLOGY TAIZHOU CO LTD中国$11
2026-04-09制成颜料HAGONG NINGBO MEDICAL TECHNOLOGY TAIZHOU CO LTD中国$4
2026-04-09制成颜料HAGONG NINGBO MEDICAL TECHNOLOGY TAIZHOU CO LTD中国$35
2026-04-09制成颜料HAGONG NINGBO MEDICAL TECHNOLOGY TAIZHOU CO LTD中国$11
2026-04-09制成颜料HAGONG NINGBO MEDICAL TECHNOLOGY TAIZHOU CO LTD中国$7
2026-04-09制成颜料HAGONG NINGBO MEDICAL TECHNOLOGY TAIZHOU CO LTD中国$11

相关企业 · 同类产品

Thanh Cong Dental Supply Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →