Thanh Cong Dental Supply Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 牙科造型制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CUNG ứNG NHA KHOA THàNH CôNG
28
进口笔数
0
出口笔数
$642.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109284462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01DSMCN |
| 成立日期 | 2020-07-28 |
| 联系地址 | Số 4 ngõ 254 đường Tam Trinh, Tổ 22, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG NHA KHOA THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG DENTAL SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23D7 Khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84961499970 |
| 邮箱 | ktthanhcong99@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 902121 | 牙科配件 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $642.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Besmile Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $244.1K | 工业陶瓷制品、其他化学制剂 |
| Hagong Ningbo Medical Technology Taizhou Co., Ltd. | 中国 | 6 | $176.0K | 牙科配件、制成颜料 |
| Henan Shengbang Four Seasons Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $144.4K | 牙科造型制剂、牙科粘固剂 |
| GAS Industrial (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.8K | 耐火混合料、牙科造型制剂 |
| Shenzhen Cerod Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 工业电炉 |
| Zhengzhou Zetin Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 工业电炉、工业炉具零件 |
| Henan Caiyu Dental Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 牙科配件 |
| Rogin Medical Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $5.4K | 其他牙科器械 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 制成颜料 | HAGONG NINGBO MEDICAL TECHNOLOGY TAIZHOU CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-09 | 制成颜料 | HAGONG NINGBO MEDICAL TECHNOLOGY TAIZHOU CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-09 | 制成颜料 | HAGONG NINGBO MEDICAL TECHNOLOGY TAIZHOU CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-09 | 制成颜料 | HAGONG NINGBO MEDICAL TECHNOLOGY TAIZHOU CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-09 | 制成颜料 | HAGONG NINGBO MEDICAL TECHNOLOGY TAIZHOU CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-09 | 制成颜料 | HAGONG NINGBO MEDICAL TECHNOLOGY TAIZHOU CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-09 | 制成颜料 | HAGONG NINGBO MEDICAL TECHNOLOGY TAIZHOU CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-09 | 制成颜料 | HAGONG NINGBO MEDICAL TECHNOLOGY TAIZHOU CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-09 | 制成颜料 | HAGONG NINGBO MEDICAL TECHNOLOGY TAIZHOU CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-09 | 制成颜料 | HAGONG NINGBO MEDICAL TECHNOLOGY TAIZHOU CO LTD | 中国 | $11 |