Nhuận Thiên Animal Cuddly Toy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thú Nhồi Bông Nhuận Thiên
5
进口笔数
44
出口笔数
$59.2K
进口金额
$822.4K
出口金额
2025-12-27
最近进口
2026-03-27
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309442444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDERGH67 |
| 成立日期 | 2009-10-13 |
| 联系地址 | 23/2 đường TA16, khu phố 2, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÚ NHỒI BÔNG NHUẬN THIÊN |
| 企业英文名称 | NHUAN THIEN ANIMAL CUDDLY TOY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/2 đường TA16, khu phố 2, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02838864294 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 621490 | 非针织围巾 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $59.1K |
| 日本 | 1 | $107 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 39 | $640.0K |
| 德国 | 4 | $138.2K |
| 越南 | 1 | $44.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huvision Sichuan Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.9K | 聚酯短纤、聚酯短纤 |
| Dongguan Shengdaxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.3K | 8477机器零件、注塑机 |
| Neopharma Co., Ltd. | 越南 | 1 | $107 | 餐具及刀片、PVC泡沫板 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | 18 | $534.0K | 猫狗粮、纱线及绳制品 |
| Wolters Cat & Dog GmbH | 德国 | 4 | $138.2K | 床上被子、其他硫化橡胶制品 |
| Doggymen H.A. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $44.1K | 猫狗粮、纱线及绳制品 |
| Neopharma Co., Ltd. | 越南 | 12 | $43.3K | 铝箔、玩具模型 |
| Morita Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $29.8K | 其他木制品、其他植物产品 |
| Golden Target Corp. | 日本 | 1 | $15.9K | 化纤针织服装 |
| Fru Ru Co., Ltd. | 日本 | 3 | $14.7K | 非针织围巾、棉制毛巾织物 |
| Ikkyu Corp. | 日本 | 1 | $1.7K | 玩具模型 |
| LTC Co., Ltd. | 日本 | 1 | $660 | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 激光机床 | DONGGUAN SHENGDAXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-12-27 | 激光机床 | DONGGUAN SHENGDAXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-07-04 | 聚酯短纤 | HUVIS SICHUAN | 中国 | $9.9K |
| 2024-05-22 | 聚酯短纤 | HUVIS SICHUAN | 中国 | $10.8K |
| 2023-07-24 | 印刷标签 | NEOPHARMA CO LTD | 日本 | $107 |
| 2023-05-06 | 聚酯短纤 | HUVIS SICHUAN | 中国 | $11.2K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他纺织制品 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $371 |
| 2026-03-27 | 其他纺织制品 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-03-27 | 其他纺织制品 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $515 |
| 2026-03-27 | 其他纺织制品 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-03-27 | 其他纺织制品 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-03-27 | 其他纺织制品 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-03-27 | 其他纺织制品 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $742 |
| 2026-03-27 | 其他纺织制品 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-03-27 | 其他纺织制品 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $857 |
| 2026-03-27 | 其他纺织制品 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $4.7K |