V.I.P. Sports Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,189 笔 · 主营 自行车车架零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN Cự THàNH
1,126
进口笔数
4,189
出口笔数
$66.18M
进口金额
$237.91M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
138
供应商数
93
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600659230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PAH4VH |
| 成立日期 | 2003-10-10 |
| 联系地址 | 108, Ấp 5, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CỰ THÀNH |
| 企业英文名称 | V.I.P SPORTS CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108, Ấp 5, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +842513524488 |
| 邮箱 | fred-yeh@vipsports.com.tw |
| 传真 | +842513524499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7,398.1911亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 681512 | 其他矿物制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 871420 | 残疾人用车 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 950651 | 网球拍 |
| 871496 | 自行车零件 |
| 681513 | 矿物制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 461 | $32.45M |
| 日本 | 107 | $18.05M |
| 中国 | 168 | $5.24M |
| 越南 | 64 | $3.71M |
| 韩国 | 42 | $3.54M |
| 美国 | 107 | $2.10M |
| 德国 | 77 | $501.8K |
| 新加坡 | 35 | $292.3K |
| 缅甸 | 21 | $120.9K |
| 菲律宾 | 5 | $103.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 763 | $68.12M |
| 法国 | 318 | $40.15M |
| 美国 | 705 | $32.05M |
| 越南 | 277 | $24.96M |
| 德国 | 573 | $20.88M |
| 意大利 | 362 | $17.96M |
| 中国 | 161 | $8.28M |
| 加拿大 | 376 | $6.33M |
| 葡萄牙 | 152 | $3.83M |
| 荷兰 | 83 | $3.06M |
贸易伙伴
上游供应商(共 138)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIP Composites Co. Ltd. | 中国台湾 | 316 | $25.49M | 其他自行车零件、非螺纹钢销 |
| Teijin Ltd. | 日本 | 27 | $5.05M | 聚碳酸酯、其他矿物制品 |
| Toray International, Inc. | 日本 | 31 | $4.94M | 其他拉链、染色尼龙织物 |
| Sojitz Pla Net Corporation | 日本 | 29 | $4.18M | 聚碳酸酯、聚氨酯 |
| VIP Composites Co., Ltd. | 中国 | 97 | $4.02M | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| VIP Composites Co., Ltd. | 塞舌尔 | 50 | $1.82M | 自行车车架零件、其他硫化橡胶制品 |
| JOY PAPER CO. LTD. | 中国台湾 | 33 | $1.56M | 塑料涂布纸板、其他纸制品 |
| VIP Composites Co. Ltd. | 德国 | 40 | $804.6K | 电力控制板、自行车车架零件 |
| VIP Composites Co., Ltd. | 美国 | 65 | $783.5K | 其他矿物制品、滚珠轴承 |
| Canyon Bicycles Koblenz | 德国 | 36 | $8.9K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
下游采购商(共 93)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIP Composites Co. Ltd. | 中国台湾 | 655 | $61.41M | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| Desipro Pte. Ltd. | 新加坡 | 377 | $47.18M | 非棉针织背心、纺织面料鞋 |
| VIP Composites Co., Ltd. | 美国 | 479 | $27.82M | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| VIP Composites Co. Ltd. | 德国 | 522 | $19.41M | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| ARTHUR & JUDY INTERNATIONAL CO LTD TW BRANCH | 中国台湾 | 160 | $17.03M | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| VIP Composites Co. Ltd. | 意大利 | 316 | $16.64M | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| VIP Composites Co., Ltd. | 塞舌尔 | 332 | $14.10M | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| VIP Composites Co., Ltd. | 加拿大 | 337 | $6.04M | 自行车车架零件、残疾人用车 |
| VIP Composites Co., Ltd. | 葡萄牙 | 130 | $3.52M | 其他自行车零件、自行车车架零件 |
| Sky Ocean Enterprises Ltd. | 美国 | 121 | $2.21M | 自行车车架零件、网球羽毛球拍 |
近期贸易明细
进口(共 1,126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | VIP Composites Co., Ltd. | 新加坡 | $9.9K |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | Abi Fork Lift Parts Inc | 新加坡 | $5.2K |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | Abi Fork Lift Parts Inc | 新加坡 | $5.2K |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | VIP Composites Co., Ltd. | 新加坡 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | VIP Composites Co., Ltd. | 中国台湾 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | VIP Composites Co., Ltd. | 中国台湾 | $8.7K |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板 | JOY PAPER CO. LTD. | 中国台湾 | $39.8K |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板 | JOY PAPER CO. LTD. | 中国台湾 | $39.8K |
| 2026-04-24 | 二氧化钛颜料 | BTWIN | 法国 | $199 |
| 2026-04-24 | 二氧化钛颜料 | BTWIN | 法国 | $199 |
出口(共 4,189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自行车车架零件 | VIP Composites Co., Ltd. | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 自行车车架零件 | VIP Composites Co., Ltd. | 美国 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 自行车车架零件 | VIP Composites Co., Ltd. | 意大利 | $14.7K |
| 2026-04-28 | 自行车车架零件 | VIP Composites Co., Ltd. | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 自行车车架零件 | VIP Composites Co., Ltd. | 美国 | $667 |
| 2026-04-28 | 自行车车架零件 | VIP Composites Co., Ltd. | 意大利 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 自行车车架零件 | VIP Composites Co., Ltd. | 美国 | $56.0K |
| 2026-04-27 | 其他自行车零件 | VIP Composites Co., Ltd. | 葡萄牙 | $274 |
| 2026-04-27 | 自行车车架零件 | VIP Composites Co., Ltd. | 中国台湾 | $57.8K |
| 2026-04-27 | 自行车车架零件 | VIP Composites Co., Ltd. | 中国台湾 | $20.8K |