V.I.P. Sports Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,189 笔 · 主营 自行车车架零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN Cự THàNH

1,126
进口笔数
4,189
出口笔数
$66.18M
进口金额
$237.91M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
138
供应商数
93
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.32M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $619.2K · 8 笔出口 $3.85M · 61 笔2023-09进口 $2.32M · 29 笔出口 $5.20M · 106 笔2023-10进口 $1.00M · 22 笔出口 $6.40M · 94 笔2023-11进口 $1.34M · 21 笔出口 $4.95M · 99 笔2023-12进口 $2.01M · 23 笔出口 $4.64M · 84 笔2024-01进口 $1.35M · 20 笔出口 $7.35M · 123 笔2024-02进口 $687.8K · 15 笔出口 $2.93M · 71 笔2024-03进口 $1.28M · 34 笔出口 $4.81M · 110 笔2024-04进口 $2.31M · 29 笔出口 $4.81M · 96 笔2024-05进口 $1.19M · 29 笔出口 $5.53M · 102 笔2024-06进口 $2.08M · 32 笔出口 $6.10M · 116 笔2024-07进口 $1.63M · 36 笔出口 $7.31M · 134 笔2024-08进口 $1.69M · 32 笔出口 $7.07M · 104 笔2024-09进口 $1.73M · 29 笔出口 $7.32M · 99 笔2024-10进口 $1.83M · 33 笔出口 $6.74M · 98 笔2024-11进口 $1.81M · 28 笔出口 $8.13M · 116 笔2024-12进口 $1.82M · 30 笔出口 $9.32M · 109 笔2025-01进口 $1.47M · 22 笔出口 $6.77M · 101 笔2025-02进口 $1.62M · 28 笔出口 $5.53M · 77 笔2025-03进口 $912.8K · 16 笔出口 $7.94M · 117 笔2025-04进口 $1.95M · 37 笔出口 $7.87M · 113 笔2025-05进口 $946.2K · 26 笔出口 $8.00M · 101 笔2025-06进口 $831.3K · 28 笔出口 $5.68M · 101 笔2025-07进口 $1.19M · 29 笔出口 $5.94M · 121 笔2025-08进口 $640.2K · 22 笔出口 $3.62M · 85 笔2025-09进口 $965.7K · 30 笔出口 $5.04M · 76 笔2025-10进口 $1.14M · 31 笔出口 $2.92M · 91 笔2025-11进口 $1.08M · 33 笔出口 $3.68M · 98 笔2025-12进口 $2.31M · 33 笔出口 $2.08M · 85 笔2026-01进口 $1.05M · 25 笔出口 $6.19M · 138 笔2026-02进口 $1.20M · 23 笔出口 $3.60M · 94 笔2026-03进口 $1.49M · 37 笔出口 $5.96M · 126 笔2026-04进口 $1.95M · 29 笔出口 $4.54M · 121 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $619.2K · 8 笔出口 $3.85M · 61 笔2023-09进口 $2.32M · 29 笔出口 $5.20M · 106 笔2023-10进口 $1.00M · 22 笔出口 $6.40M · 94 笔2023-11进口 $1.34M · 21 笔出口 $4.95M · 99 笔2023-12进口 $2.01M · 23 笔出口 $4.64M · 84 笔2024-01进口 $1.35M · 20 笔出口 $7.35M · 123 笔2024-02进口 $687.8K · 15 笔出口 $2.93M · 71 笔2024-03进口 $1.28M · 34 笔出口 $4.81M · 110 笔2024-04进口 $2.31M · 29 笔出口 $4.81M · 96 笔2024-05进口 $1.19M · 29 笔出口 $5.53M · 102 笔2024-06进口 $2.08M · 32 笔出口 $6.10M · 116 笔2024-07进口 $1.63M · 36 笔出口 $7.31M · 134 笔2024-08进口 $1.69M · 32 笔出口 $7.07M · 104 笔2024-09进口 $1.73M · 29 笔出口 $7.32M · 99 笔2024-10进口 $1.83M · 33 笔出口 $6.74M · 98 笔2024-11进口 $1.81M · 28 笔出口 $8.13M · 116 笔2024-12进口 $1.82M · 30 笔出口 $9.32M · 109 笔2025-01进口 $1.47M · 22 笔出口 $6.77M · 101 笔2025-02进口 $1.62M · 28 笔出口 $5.53M · 77 笔2025-03进口 $912.8K · 16 笔出口 $7.94M · 117 笔2025-04进口 $1.95M · 37 笔出口 $7.87M · 113 笔2025-05进口 $946.2K · 26 笔出口 $8.00M · 101 笔2025-06进口 $831.3K · 28 笔出口 $5.68M · 101 笔2025-07进口 $1.19M · 29 笔出口 $5.94M · 121 笔2025-08进口 $640.2K · 22 笔出口 $3.62M · 85 笔2025-09进口 $965.7K · 30 笔出口 $5.04M · 76 笔2025-10进口 $1.14M · 31 笔出口 $2.92M · 91 笔2025-11进口 $1.08M · 33 笔出口 $3.68M · 98 笔2025-12进口 $2.31M · 33 笔出口 $2.08M · 85 笔2026-01进口 $1.05M · 25 笔出口 $6.19M · 138 笔2026-02进口 $1.20M · 23 笔出口 $3.60M · 94 笔2026-03进口 $1.49M · 37 笔出口 $5.96M · 126 笔2026-04进口 $1.95M · 29 笔出口 $4.54M · 121 笔

工商档案

企业注册号3600659230
企查查编码QVN5PAH4VH
成立日期2003-10-10
联系地址108, Ấp 5, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CỰ THÀNH
企业英文名称V.I.P SPORTS CO.LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址108, Ấp 5, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话+842513524488
邮箱fred-yeh@vipsports.com.tw
传真+842513524499
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本7,398.1911亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871499其他自行车零件
871491自行车车架零件
681512其他矿物制品
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
848210滚珠轴承
731819其他螺纹紧固件
731824非螺纹钢销
731822非螺纹垫圈
761610铝制紧固件

出口

HS 编码产品
871491自行车车架零件
871499其他自行车零件
871420残疾人用车
871410摩托车及配件
950659网球羽毛球拍
950651网球拍
871496自行车零件
681513矿物制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾461$32.45M
日本107$18.05M
中国168$5.24M
越南64$3.71M
韩国42$3.54M
美国107$2.10M
德国77$501.8K
新加坡35$292.3K
缅甸21$120.9K
菲律宾5$103.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾763$68.12M
法国318$40.15M
美国705$32.05M
越南277$24.96M
德国573$20.88M
意大利362$17.96M
中国161$8.28M
加拿大376$6.33M
葡萄牙152$3.83M
荷兰83$3.06M

贸易伙伴

上游供应商(共 138)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VIP Composites Co. Ltd.中国台湾316$25.49M其他自行车零件、非螺纹钢销
Teijin Ltd.日本27$5.05M聚碳酸酯、其他矿物制品
Toray International, Inc.日本31$4.94M其他拉链、染色尼龙织物
Sojitz Pla Net Corporation日本29$4.18M聚碳酸酯、聚氨酯
VIP Composites Co., Ltd.中国97$4.02M其他塑料制品、塑料封口件
VIP Composites Co., Ltd.塞舌尔50$1.82M自行车车架零件、其他硫化橡胶制品
JOY PAPER CO. LTD.中国台湾33$1.56M塑料涂布纸板、其他纸制品
VIP Composites Co. Ltd.德国40$804.6K电力控制板、自行车车架零件
VIP Composites Co., Ltd.美国65$783.5K其他矿物制品、滚珠轴承
Canyon Bicycles Koblenz德国36$8.9K自行车车架零件、其他自行车零件

下游采购商(共 93)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VIP Composites Co. Ltd.中国台湾655$61.41M自行车车架零件、其他自行车零件
Desipro Pte. Ltd.新加坡377$47.18M非棉针织背心、纺织面料鞋
VIP Composites Co., Ltd.美国479$27.82M自行车车架零件、其他自行车零件
VIP Composites Co. Ltd.德国522$19.41M自行车车架零件、其他自行车零件
ARTHUR & JUDY INTERNATIONAL CO LTD TW BRANCH中国台湾160$17.03M自行车车架零件、其他自行车零件
VIP Composites Co. Ltd.意大利316$16.64M自行车车架零件、其他自行车零件
VIP Composites Co., Ltd.塞舌尔332$14.10M自行车车架零件、其他自行车零件
VIP Composites Co., Ltd.加拿大337$6.04M自行车车架零件、残疾人用车
VIP Composites Co., Ltd.葡萄牙130$3.52M其他自行车零件、自行车车架零件
Sky Ocean Enterprises Ltd.美国121$2.21M自行车车架零件、网球羽毛球拍

近期贸易明细

进口(共 1,126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29滚珠轴承VIP Composites Co., Ltd.新加坡$9.9K
2026-04-29滚珠轴承Abi Fork Lift Parts Inc新加坡$5.2K
2026-04-29滚珠轴承Abi Fork Lift Parts Inc新加坡$5.2K
2026-04-29滚珠轴承VIP Composites Co., Ltd.新加坡$9.9K
2026-04-28其他铝制品VIP Composites Co., Ltd.中国台湾$8.7K
2026-04-28其他铝制品VIP Composites Co., Ltd.中国台湾$8.7K
2026-04-27塑料涂布纸板JOY PAPER CO. LTD.中国台湾$39.8K
2026-04-27塑料涂布纸板JOY PAPER CO. LTD.中国台湾$39.8K
2026-04-24二氧化钛颜料BTWIN法国$199
2026-04-24二氧化钛颜料BTWIN法国$199

出口(共 4,189)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28自行车车架零件VIP Composites Co., Ltd.美国$2.5K
2026-04-28自行车车架零件VIP Composites Co., Ltd.美国$11.3K
2026-04-28自行车车架零件VIP Composites Co., Ltd.意大利$14.7K
2026-04-28自行车车架零件VIP Composites Co., Ltd.美国$2.5K
2026-04-28自行车车架零件VIP Composites Co., Ltd.美国$667
2026-04-28自行车车架零件VIP Composites Co., Ltd.意大利$2.7K
2026-04-27自行车车架零件VIP Composites Co., Ltd.美国$56.0K
2026-04-27其他自行车零件VIP Composites Co., Ltd.葡萄牙$274
2026-04-27自行车车架零件VIP Composites Co., Ltd.中国台湾$57.8K
2026-04-27自行车车架零件VIP Composites Co., Ltd.中国台湾$20.8K

相关企业 · 同类产品

V.I.P. Sports Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →