Phuc Nam Investment Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 毡呢无纺服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN PHúC NAM
1
进口笔数
4
出口笔数
$1.3K
进口金额
$18.0K
出口金额
2024-02-02
最近进口
2025-08-13
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108775901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5ABD5KE |
| 成立日期 | 2019-06-07 |
| 联系地址 | LK3 TT2 Khu đô thị mới Kim Văn Kim Lũ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN PHÚC NAM |
| 企业英文名称 | PHUC NAM INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK3 TT2 Khu đô thị mới Kim Văn Kim Lũ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 590410 | 油地毡 |
| 640192 | 防水踝靴 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $11.3K |
| 老挝 | 1 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sikerma Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他功能机器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.8K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Lao Jargo Development Xiengkhouang Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $6.7K | 塑料衣着附件、硫化橡胶医疗用品 |
| Doo Jung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $519 | 其他化学制剂、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 其他塑料制品 | SIKERMA INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $920 |
| 2024-02-02 | 其他功能机器 | SIKERMA INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $397 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 防水踝靴 | LAO JARGO DEVELOPMENT XIENGKHOUANG CO LTD | 老挝 | $3.1K |
| 2025-08-13 | 塑料衣着附件 | LAO JARGO DEVELOPMENT XIENGKHOUANG CO LTD | 老挝 | $3.6K |
| 2023-12-29 | 毡呢无纺服装 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $166 |
| 2023-12-29 | 毡呢无纺服装 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $166 |
| 2023-12-29 | 毡呢无纺服装 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2023-12-29 | 毡呢无纺服装 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $176 |
| 2023-12-29 | 毡呢无纺服装 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $399 |
| 2023-12-29 | 毡呢无纺服装 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $83 |
| 2023-12-29 | 毡呢无纺服装 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $166 |
| 2023-12-29 | 毡呢无纺服装 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $176 |