TBA Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 含锑未锻轧铅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TBA
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$304.3K
出口金额
—
最近进口
2024-01-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202217421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUVS869 |
| 成立日期 | 2023-10-12 |
| 联系地址 | Số 11 lô 120 công nhân Dư Hàng, Phường Dư Hàng, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TBA |
| 企业英文名称 | XNK TBA CO, LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 lô 120 công nhân Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 0988706789 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 780191 | 含锑未锻轧铅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 3 | $228.3K |
| 越南 | 2 | $76.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 10325d128079a52ecf62f24d26805656 | 3 | $228.3K | ||
| UG Resource Ltd. | 越南 | 2 | $76.0K | 含锑未锻轧铅 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 含锑未锻轧铅 | — | 中国香港 | $127.0K |
| 2024-01-10 | 含锑未锻轧铅 | UG RESOURCE LINITED | 中国香港 | $25.4K |
| 2024-01-09 | 含锑未锻轧铅 | UG Resource Ltd. | 越南 | $25.5K |
| 2023-12-18 | 含锑未锻轧铅 | UG RESOURCE LINITED | 中国香港 | $75.9K |
| 2023-12-12 | 含锑未锻轧铅 | UG Resource Ltd. | 越南 | $50.5K |