DAI AN TRADING & INTERNATIONAL TRANSPORTATIONS JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và VậN CHUYểN QUốC Tế ĐạI AN
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$3.0K
出口金额
—
最近进口
2025-10-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102334280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSUNA65 |
| 成立日期 | 2007-08-06 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Mecanimex, số 4 Phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ ĐẠI AN |
| 企业英文名称 | Dai An Trading and international transportations Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà Mecanimex, số 4 Phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437739848 |
| 邮箱 | long.nguyen@daianjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $3.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $2.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| MR DUNG NGUYEN | 越南 | 1 | $287 | 竹编产品、竹编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 非轻质石油 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $658 |
| 2025-10-28 | 非轻质石油 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $329 |
| 2025-10-28 | 非轻质石油 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $520 |
| 2025-09-10 | 非轻质石油 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $519 |
| 2025-09-10 | 非轻质石油 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $657 |
| 2024-11-20 | 竹编篮筐 | MR DUNG NGUYEN | 越南 | $17 |
| 2024-11-20 | 竹编篮筐 | MR DUNG NGUYEN | 越南 | $20 |
| 2024-11-20 | 竹编篮筐 | MR DUNG NGUYEN | 越南 | $20 |
| 2024-11-20 | 竹编篮筐 | MR DUNG NGUYEN | 越南 | $20 |
| 2024-11-20 | 竹编篮筐 | MR DUNG NGUYEN | 越南 | $14 |