Kiba Invest Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,318 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư KIBA
1,318
进口笔数
4
出口笔数
$145.61M
进口金额
$19.9K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-27
最近出口
88
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301144016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVUX54MS |
| 成立日期 | 2020-07-21 |
| 联系地址 | Thôn Bái Uyên, Xã Liên Bão, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KIBA |
| 企业英文名称 | KIBA INVEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bái Uyên, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84967530770 |
| 邮箱 | Exim.kiba@gmail.com |
| 官网 | www.banifood.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020690 | 冷冻食用内脏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1,023 | $128.38M |
| 俄罗斯 | 80 | $6.64M |
| 美国 | 69 | $3.76M |
| 西班牙 | 56 | $2.56M |
| 巴西 | 30 | $1.50M |
| 加拿大 | 14 | $763.8K |
| 阿根廷 | 15 | $729.3K |
| 德国 | 9 | $523.9K |
| 波兰 | 13 | $322.5K |
| 匈牙利 | 3 | $155.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $19.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maharashtra Foods Processing & Cold Storage | 印度 | 229 | $31.33M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| A.O.V. Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 242 | $28.67M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 104 | $12.87M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| LUCKY FROZEN FOOD TRADING LIMITED | 印度 | 36 | $8.40M | 冻去骨牛肉 |
| I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | 67 | $7.54M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| International Agro Foods | 印度 | 73 | $7.32M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Lucky Frozen Food Trading Ltd. | 印度 | 49 | $6.61M | 冻去骨牛肉 |
| Mash Agrofoods Ltd. | 印度 | 27 | $4.29M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| MIRHA EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 26 | $2.67M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 25 | $2.32M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.9K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 1,318)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 带骨冻猪肉 | MAFRIGES S.A. | 西班牙 | $38.2K |
| 2026-06-26 | 其他冷冻猪肉 | MAFRIGES S.A. | 西班牙 | $68.0K |
| 2026-06-25 | 带骨冻猪肉 | MAFRIGES S.A. | 西班牙 | $38.3K |
| 2026-06-23 | 冻去骨牛肉 | A.O.V. Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $151.1K |
| 2026-06-19 | 冻去骨牛肉 | A.O.V. Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $74.0K |
| 2026-06-19 | 冻去骨牛肉 | A.O.V. Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $71.4K |
| 2026-06-19 | 带骨冻猪肉 | Friselva S.A. | 西班牙 | $42.4K |
| 2026-06-12 | 其他冷冻猪肉 | MAFRIGES S.A. | 西班牙 | $68.0K |
| 2026-06-10 | 冻去骨牛肉 | LUCKY FROZEN FOOD TRADING LIMITED | 印度 | $65.0K |
| 2026-06-10 | 冻去骨牛肉 | A.O.V. Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $33.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 冻去骨牛肉 | Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-01-28 | 冻去骨牛肉 | Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2025-12-16 | 冻去骨牛肉 | Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2024-11-13 | 冻去骨牛肉 | Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | $9.2K |
| 2024-11-13 | 冻去骨牛肉 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $504 |