Le Hoang Long Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Lê Hoàng Long
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701425296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQN49T8Y |
| 成立日期 | 2010-09-06 |
| 联系地址 | Khu Tân Lập, Phường Phương Đông, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LÊ HOÀNG LONG |
| 企业英文名称 | LE HOANG LONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Tân Lập, Phường Yên Tử, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | 02033566888 |
| 邮箱 | lehoanglong.jsc@gmail.com |
| 传真 | 02033668686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 853180 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.23M | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $173.8K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $142.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $33.4K | 机械零件、土方机械零件 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $5.2K | 机械零件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 机械零件 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-09 | 钢铁链条零件 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-02-09 | 机械零件 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-02-09 | 焊接钢链 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-02-09 | 机械零件 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-19 | 机械零件 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-12-08 | 钢铁链条零件 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-12-08 | 机械零件 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-08 | 其他电路开关装置 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $127 |
| 2025-12-08 | 机械零件 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |