Huy Hoang Trading & DV SX Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DVSX Và THươNG MạI HUY HOàNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$53.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109337805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2PWYE4 |
| 成立日期 | 2020-09-09 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DVSX VÀ THƯƠNG MẠI HUY HOÀNG |
| 企业英文名称 | HUY HOANG TRADING AND DVSX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84983956666 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $53.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Lotus Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $53.9K | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-06 | 冷藏家具 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-06-20 | 冷藏家具 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2024-04-19 | 钢铁卫浴器具 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $96 |
| 2024-04-19 | 冷藏家具 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-04-19 | 冷藏家具 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-01-23 | 冷藏家具 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-01-23 | 冷藏家具 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-05-25 | 其他制冷设备 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-05-25 | 热饮食品加热设备 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $693 |
| 2023-05-25 | 冷藏家具 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |