BACH VAN TECHNOLOGY SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ CôNG NGHệ BạCH VâN
7
进口笔数
0
出口笔数
$100.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313845358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0P08MMV |
| 成立日期 | 2016-06-06 |
| 联系地址 | 49/24/5 Bùi Quang Là, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ BẠCH VÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 49/24/5 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84937958740 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $100.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGXING RUIYUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | 7 | $100.4K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 聚酯长丝织物 | CHANGXING RUIYUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-05-12 | 聚酯长丝织物 | CHANGXING RUIYUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2025-03-18 | 聚酯长丝织物 | CHANGXING RUIYUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2024-12-02 | 聚酯长丝织物 | CHANGXING RUIYUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2024-12-02 | 染色聚酯布 | CHANGXING RUIYUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-08-29 | 聚酯长丝织物 | CHANGXING RUIYUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2024-08-29 | 聚酯长丝织物 | CHANGXING RUIYUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-06-12 | 聚酯长丝织物 | CHANGXING RUIYUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-05-15 | 聚酯长丝织物 | CHANGXING RUIYUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-03-29 | 聚酯长丝织物 | CHANGXING RUIYUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.3K |