Tuong Phat Computer Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 未涂布印刷纸卷
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị TIN HọC TườNG PHáT
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$1.9K
出口金额
—
最近进口
2023-01-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314760146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMC7Y1P |
| 成立日期 | 2017-11-28 |
| 联系地址 | Số 2020/50/18 đường Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 7, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TIN HỌC TƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TUONG PHAT COMPUTER EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2020/50/18 đường Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 7, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84979424151 |
| 邮箱 | khoi80tuongphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | 2 | $1.9K | 塑料配件、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-11 | 未涂布印刷纸卷 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC | 越南 | $709 |
| 2023-01-11 | 未涂布印刷纸卷 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC | 越南 | $467 |
| 2023-01-11 | 未涂布印刷纸卷 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC | 越南 | $709 |