PHUC THINH PHAT IMPORT EXPORT TRADING MFG CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 人造纤维绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PHúC THịNH PHáT
12
进口笔数
0
出口笔数
$156.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314911370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHJ1QV2 |
| 成立日期 | 2018-03-09 |
| 联系地址 | 31 Gò Cát, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | PHUC THINH PHAT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 64/17/9 Đường Bình Phú, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84933137766 |
| 邮箱 | locphat435@gmail.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560811 | 人造纤维绳 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 7 | $100.1K |
| 西班牙 | 1 | $29.5K |
| 荷兰 | 1 | $15.1K |
| 美国 | 1 | $5.2K |
| 加拿大 | 1 | $4.7K |
| 希腊 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAMADENKI YUSYUTSU BOUEKI LTD | 塞舌尔 | 7 | $100.1K | 人造纤维绳 |
| Hamadenki Yusyutsu Boueki Ltd. | 西班牙 | 1 | $29.5K | PP/PE编织袋 |
| Hamadenki Yusyutsu Boueki Ltd. | 荷兰 | 1 | $15.1K | PP/PE编织袋 |
| Hamadenki Yusyutsu Boueki Ltd. | 美国 | 1 | $5.2K | PP/PE编织袋 |
| Hamadenki Yusyutsu Boueki Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.7K | PP/PE编织袋 |
| Hamadenki Yusyutsu Boueki Ltd. | 希腊 | 1 | $1.5K | 人造纤维绳 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-29 | 人造纤维绳 | HAMADENKI YUSYUTSU BOUEKI LTD | 澳大利亚 | $14.3K |
| 2023-03-21 | 塑编袋 | HAMADENKI YUSYUTSU BOUEKI LTD | 西班牙 | $29.5K |
| 2023-03-20 | 人造纤维绳 | HAMADENKI YUSYUTSU BOUEKI LTD | 澳大利亚 | $7.4K |
| 2023-03-08 | 塑编袋 | HAMADENKI YUSYUTSU BOUEKI LTD | 荷兰 | $15.1K |
| 2023-02-14 | 人造纤维绳 | HAMADENKI YUSYUTSU BOUEKI LTD | 澳大利亚 | $4.0K |
| 2023-02-10 | 塑编袋 | HAMADENKI YUSYUTSU BOUEKI LTD | 加拿大 | $4.7K |
| 2023-02-10 | PP/PE编织袋 | HAMADENKI YUSYUTSU BOUEKI LTD | 美国 | $5.2K |
| 2023-02-07 | 人造纤维绳 | HAMADENKI YUSYUTSU BOUEKI LTD | 澳大利亚 | $22.4K |
| 2023-02-07 | 人造纤维绳 | HAMADENKI YUSYUTSU BOUEKI LTD | 澳大利亚 | $11.6K |
| 2023-01-30 | 人造纤维绳 | HAMADENKI YUSYUTSU BOUEKI LTD | 希腊 | $1.5K |