Quang Minh Ha Trading and Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 改性淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Quang Minh Hà
77
进口笔数
0
出口笔数
$4.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312573581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDE0XX99 |
| 成立日期 | 2013-12-04 |
| 联系地址 | 418/4D Trần Phú, Phường 07, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUANG MINH HÀ |
| 企业英文名称 | QUANG MINH HA TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 418/4D Trần Phú, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902835628 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 320417 | 染料颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 15 | $1.34M |
| 德国 | 26 | $1.04M |
| 中国台湾 | 18 | $820.0K |
| 荷兰 | 12 | $438.3K |
| 英国 | 6 | $356.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brenntag Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $1.70M | 非轻质石油、其他酶制剂 |
| Cooperatie Koninklijke Avebe U.A. | 德国 | 26 | $1.04M | 改性淀粉、马铃薯淀粉 |
| WEN LAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 18 | $820.0K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Cooperatie Koninklijke Avebe U.A. | 荷兰 | 12 | $438.3K | 马铃薯淀粉、改性淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | WEN LAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $46.9K |
| 2026-02-02 | 其他食品制剂 | WEN LAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $46.9K |
| 2025-11-29 | 蛋白质衍生物 | BRENNTAG PTE LTD. | 巴西 | $112.5K |
| 2025-10-22 | 其他食品制剂 | WEN LAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $46.9K |
| 2025-09-20 | 蛋白质衍生物 | BRENNTAG PTE LTD. | 巴西 | $30.8K |
| 2025-09-09 | 蛋白质衍生物 | BRENNTAG PTE LTD. | 巴西 | $99.4K |
| 2025-08-23 | 其他食品制剂 | WEN LAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $46.9K |
| 2025-08-19 | 蛋白质衍生物 | BRENNTAG PTE LTD. | 巴西 | $30.8K |
| 2025-05-15 | 其他食品制剂 | WEN LAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $46.9K |
| 2025-02-17 | 其他食品制剂 | WEN LAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $46.9K |