Innova Printing Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK NGàNH IN INNOVA
56
进口笔数
0
出口笔数
$377.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109272604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QN50J0 |
| 成立日期 | 2020-07-17 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ 81 phố Lương Định Của, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK NGÀNH IN INNOVA |
| 企业英文名称 | INNOVA PRINTING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngõ 81 phố Lương Định Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84987078350 |
| 邮箱 | printgiavn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 50 | $351.9K |
| 中国 | 4 | $21.4K |
| 中国台湾 | 2 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polyplex Corporation Ltd. | 印度 | 46 | $280.5K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Polyplex Corp. Ltd. | 印度 | 3 | $71.3K | PET塑料片材、聚酯塑料片材 |
| Shanghai Saillage International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 聚丙烯塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Mega Source (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.4K | 其他泡沫塑料、聚丙烯塑料 |
| Qingdao Hairuicheng Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他纸制品、重未涂布纸 |
| Shanghai Liankuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| b01306057bc0fe79f2fc164af45264c0 | 1 | $1.4K | ||
| COSMO FIRST LIMITED | 印度 | 1 | $17 | 聚丙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| TAIWAN LUNG MENG ADVANCED COMPOSITE | 中国台湾 | 1 | $4 | 涂布印刷纸(>435×297mm)、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | PET塑料片材 | POLYPLEX CORP LTD | 印度 | $9.6K |
| 2026-04-19 | PET塑料片材 | POLYPLEX CORP LTD | 印度 | $1.3K |
| 2026-04-19 | PET塑料片材 | POLYPLEX CORP LTD | 印度 | $9.6K |
| 2026-04-19 | PET塑料片材 | POLYPLEX CORP LTD | 印度 | $1.3K |
| 2026-03-03 | PET塑料片材 | POLYPLEX CORP LTD | 印度 | $560 |
| 2026-03-03 | PET塑料片材 | POLYPLEX CORP LTD | 印度 | $9.1K |
| 2026-03-03 | PET塑料片材 | POLYPLEX CORP LTD | 印度 | $360 |
| 2026-03-03 | PET塑料片材 | POLYPLEX CORP LTD | 印度 | $1.9K |
| 2026-03-03 | PET塑料片材 | POLYPLEX CORP LTD | 印度 | $3.8K |
| 2026-03-03 | PET塑料片材 | POLYPLEX CORP LTD | 印度 | $2.7K |