VHH Vietnam Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 涂布印刷纸(>435×297mm)
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ VHH VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$29.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314936047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN307XYRQ |
| 成立日期 | 2018-03-21 |
| 联系地址 | 1018/29A Đường Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VHH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VHH VIET NAM TRADING - SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1018/29A Đường Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0904472503 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $29.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shanghai Dingli Needle Detector Inspection Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 其他电气设备、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 涂布印刷纸 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-04-25 | 非毛纺毡呢 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-04-25 | 纸基研磨料 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-25 | 纸基研磨料 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-04-25 | 其他工业用纺织品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-04-25 | 非毛纺毡呢 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $654 |
| 2023-12-27 | 其他测量仪器 | SHANGHAI DINGLI NEEDLE DETECTOR INSPECTION INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-12-27 | 其他测量仪器 | SHANGHAI DINGLI NEEDLE DETECTOR INSPECTION INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-12-04 | 其他测量仪器 | SHANGHAI DINGLI NEEDLE DETECTOR INSPECTION INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-12-04 | 其他测量仪器 | SHANGHAI DINGLI NEEDLE DETECTOR INSPECTION INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |